phone chỉ đường Messenger Zalo

Lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100

Thương hiệu: Kenda
Tình trạng: Còn hàng
Từ 1,400,000 vnđ
Giá cập nhật theo thời điểm - liên hệ để nhận giá báo mới nhất
Thông tin thêm
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX
  • Nhiều chương trình KM hấp dẫn hàng tháng
  • Liên hệ để nhận thêm ưu đãi
Số lượng
Thêm vào giỏ hàng

Vì sao chọn Thanh An

  • Hàng chính hãng 100%
  • Ngày sản xuất mới nhất
  • Giá tốt nhất, báo giá rõ ràng
  • Dịch vụ chuyên nghiệp
  • Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành nhanh chóng

Quá trình vận tải hàng hóa hằng ngày luôn đòi hỏi một dòng vỏ xe chịu tải vượt trội để duy trì hiệu suất ổn định và đảm bảo tiến độ kinh doanh. Để đáp ứng nhu cầu này, trung tâm dịch vụ Thanh An Autocare giới thiệu dòng lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S sở hữu kết cấu gia cường chắc chắn, giúp chủ xe vận hành an toàn và tối ưu bài toán chi phí lâu dài.

Toàn cảnh gara Thanh An Autocare đang tấp nập khách hàng đến thay lốp xe ô tô tại thành phố Hồ Chí Minh

Nội dung chính

Thông số kỹ thuật

Tên sản phẩm Lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100
Thương hiệu lốp Kenda
Kích thước lốp 165R13C
Dòng gai Komendo2 KR100
Độ rộng lốp 165mm
Tỷ lệ chiều cao 80%
Thiết kế lốp Radial - Lốp bố tỏa tròn
Kích thước mâm xe (lazang) 13
Loại lốp Lốp không săm
Tình trạng Mới
Chỉ số tải trọng 94/93
Công dụng Lốp lắp cho xe du lịch

Lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S sử dụng cho những dòng xe nào?

Mỗi kích cỡ vỏ xe thương mại được nhà sản xuất tinh chỉnh cẩn thận nhằm tương thích hoàn hảo với thiết kế hệ thống gầm bệ của từng phương tiện chuyên chở. Sản phẩm lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S đáp ứng cực tốt yêu cầu chịu tải cường độ cao của các dòng xe tải nhẹ, xe van và xe khách nhỏ phổ biến trên thị trường. Đặc biệt, kích cỡ 165R13C là trang bị tiêu chuẩn vô cùng phù hợp cho các mẫu xe thương mại đến từ thương hiệu Đang cập nhật.

Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S

Phân tích chính xác hệ thống ký tự dập nổi trên bề mặt vỏ xe giúp chủ xe nắm bắt giới hạn chịu tải và tốc độ an toàn của sản phẩm.

  • 165: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường đo bằng đơn vị milimet.
  • R (Radial): Cấu trúc lốp bố thép tỏa tròn hỗ trợ phương tiện chạy đầm chắc.
  • 13: Đường kính mâm xe (lazang) tương thích có kích thước 13 inch.
  • C (Commercial): Ký hiệu lốp chuyên dụng dành cho xe tải nhẹ và xe thương mại sở hữu bộ khung gia cường.
  • 94/93: Chỉ số chịu tải quy định mức giới hạn 670 kg khi lắp lốp đơn (94) và 650 kg khi lắp lốp đôi (93) cho mỗi bánh xe.
  • S: Chỉ số tốc độ cho phép lốp vận hành an toàn tối đa đạt 180 km/h dưới điều kiện tải trọng tiêu chuẩn.
  • Komendo2 KR100: Tên mã gai lốp thiết kế tối ưu riêng biệt cho mục đích chuyên chở hàng hóa cường độ cao.

Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:

Quý khách hàng hãy tham khảo thông số tiêu chuẩn tại các khu vực chuyên biệt trên phương tiện để xác định chính xác kích cỡ lốp nguyên bản.

  • Sách hướng dẫn sử dụng xe: Cuốn tài liệu chứa đựng hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết nhất do nhà sản xuất cung cấp.
  • Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Nhãn dán thể hiện rõ kích thước và mức áp suất lốp khuyến nghị.
  • Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Khu vực hộc đồ phía trước ghế phụ đôi khi được dán nhãn thông tin phụ tùng thay thế.
  • Trên nắp bình xăng: Bảng hướng dẫn bơm hơi cung cấp mức áp suất tiêu chuẩn tương ứng với từng mức tải trọng hàng hóa.
  • Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Đọc các dãy số dập nổi trên hông lốp đang sử dụng để nhận biết kích cỡ hiện hành.

Hình ảnh gara Thanh An Autocare đang đón tiếp khách hàng đến sử dụng các dịch vụ

Ưu điểm nổi bật của vỏ Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S

Dòng sản phẩm vỏ Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S chinh phục các chủ doanh nghiệp vận tải nhờ sự nâng cấp toàn diện về khả năng chịu lực nén. Hệ thống công nghệ vật liệu tiên tiến mang lại độ bền cơ học ưu việt và duy trì hiệu năng ổn định trên nhiều điều kiện mặt đường.

  • Khung lốp gia cường (Reinforced Casing): Cấu trúc mành thép vững chắc giúp duy trì form lốp nguyên vẹn dưới áp lực tải trọng hàng hóa lớn.
  • Hợp chất cao su siêu bền (Wear Resistant Compound): Hợp chất chuyên dụng kéo dài chu kỳ mài mòn, giúp tối ưu hóa ngân sách vận hành cho doanh nghiệp.
  • Thiết kế mặt gai diện tích lớn: Tăng cường tối đa diện tích tiếp xúc mặt đường, hỗ trợ phanh dừng an toàn khi phương tiện chở đầy hàng.
  • Rãnh thoát nước sâu và rộng: Rẽ nước cực kỳ nhanh chóng, duy trì độ bám đường vững chắc dưới điều kiện trời mưa trơn ướt.
  • Hông lốp cứng cáp: Bảo vệ hệ thống bánh xe an toàn khỏi các tác động va đập từ vỉa hè hoặc những cung đường gồ ghề.

Những chủ xe dịch vụ đã nâng cấp vỏ Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S đánh giá rất cao khả năng tải nặng bền bỉ cùng độ mòn đều đặn của mặt gai. Sản phẩm mang lại cảm giác đầm chắc rõ rệt khi vào cua và thể hiện tính hiệu quả kinh tế vượt trội so với mức chi phí đầu tư ban đầu.

Mua lốp xe ô tô với giá tốt, đảm bảo độ bám đường tối ưu

So sánh thực tế lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S với các đối thủ cùng phân khúc

Quá trình tham khảo đa dạng các thương hiệu lốp xe ô tô cùng phân khúc tải nhẹ giúp quý khách đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt. Bảng phân tích chi tiết dưới đây làm rõ sức mạnh cạnh tranh của vỏ Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S so với hai đại diện nổi bật là Maxxis Vansmart và Kumho Portran.

Tiêu chí so sánh Kenda Komendo2 KR100 Maxxis Vansmart MCV3M Kumho Portran KC53
Độ bền Cực kỳ dẻo dai, chịu tải ưu việt Bền bỉ, hông lốp chắc chắn Độ bền tốt, mòn đều
Cảm giác lái Đầm chắc khi chở đầy hàng Phản hồi lái ổn định Nhẹ nhàng, dễ điều khiển
Tuổi thọ lốp Dài lâu nhờ hợp chất chuyên dụng Cực kỳ bền bỉ Mức khá tốt
Tính an toàn Bám đường mưa ướt xuất sắc Thoát nước cực nhanh Phanh dừng chắc chắn
Tiết kiệm nhiên liệu Tối ưu lực cản lăn hiệu quả Mức trung bình khá Tiết kiệm nhiên liệu khá
Độ êm ái Giảm chấn tốt so với lốp tải Vận hành êm ái khá Khá êm trên đường nhựa

Dòng lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S tạo dấu ấn mạnh mẽ nhờ mức giá lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S cực kỳ hợp lý đi kèm khả năng cày ải đường dài bền bỉ. Khách hàng hãy căn cứ vào mức tải trọng hàng hóa thường xuyên cùng ngân sách doanh nghiệp để đầu tư dòng sản phẩm phù hợp nhất.

Để nhận bảng giá vỏ Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S chi tiết cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn, quý khách vui lòng nhắn tin đến Zalo OA hoặc gọi Hotline 0906662441.

Lốp xe ô tô chính hãng giúp tăng cường hiệu suất vận hành

Mua vỏ Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia

Các doanh nghiệp vận tải luôn đề cao tiêu chí uy tín khi tìm kiếm đơn vị phân phối dòng vỏ Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S chính hãng. Với bề dày lịch sử hơn 30 năm hoạt động chuyên sâu, trung tâm lốp xe Thanh An Autocare tự hào mang đến các sản phẩm chất lượng cao kèm mức giá tốt minh bạch. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi cam kết cung cấp chế độ bảo hành chuẩn mực nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi người tiêu dùng.

Quy trình dịch vụ tại trung tâm được thực hiện chỉn chu bởi dàn máy móc tháo lắp và cân bằng động thế hệ mới. Đội ngũ kỹ thuật viên am hiểu sâu sắc về thông số xe thương mại luôn đưa ra những lời khuyên hữu ích giúp tăng cường hiệu suất vận hành. Khách hàng luôn cảm thấy an tâm tuyệt đối khi phương tiện chuyên chở được chăm sóc tỉ mỉ từng chi tiết mâm lốp.

Trung tâm còn thiết kế chính sách hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng dành cho các khách hàng ở tỉnh xa. Đội ngũ kho bãi luôn đóng gói vỏ lốp cẩn thận và liên kết cùng đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp để đảm bảo tiến độ bàn giao đúng hẹn. Giải pháp mua sắm linh hoạt này hỗ trợ chủ xe dễ dàng tiếp cận nguồn phụ tùng chất lượng dù sinh sống và làm việc ở bất kỳ khu vực nào.

Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare

Quá trình sử dụng xe thương mại thường phát sinh nhiều vấn đề kỹ thuật liên quan đến áp suất và chu kỳ thay lốp. Dưới đây là những hướng dẫn thực tế từ đội ngũ chuyên gia giúp quý khách duy trì hệ thống bánh xe luôn ở trạng thái hoàn hảo.

  • 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Các nhà sản xuất lốp xe thương mại khuyến cáo tuổi thọ an toàn nằm trong khoảng 5 năm đến 6 năm kể từ ngày sản xuất hoặc sau quãng đường di chuyển từ 50.000 km đến 70.000 km.
  • 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?: Xe tải nhẹ thường duy trì áp suất cao hơn xe du lịch, dao động từ 3.0 bar đến 4.5 bar tùy tải trọng thực tế và cần kiểm tra định kỳ mỗi tháng một lần khi lốp hoàn toàn nguội.
  • 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?: Đảo lốp đúng sơ đồ giúp toàn bộ dàn lốp mòn đều đặn và duy trì sự cân bằng, chu kỳ thực hiện lý tưởng là sau mỗi 8.000 km đến 10.000 km vận hành.
  • 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?: Chủ xe cần lập tức thay lốp mới khi độ sâu rãnh gai chạm vạch chỉ thị 1.6 mm, hông lốp xuất hiện vết phồng rộp, nứt rạn lớn hoặc lốp bị thủng chắp vá quá nhiều lần.
  • 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?: Thay 2 lốp cùng lúc trên cùng một trục là giải pháp an toàn tối ưu, trường hợp thay 1 lốp thì bắt buộc phải chọn sản phẩm cùng hãng, cùng cỡ và cùng hoa văn với lốp đối diện nhằm đảm bảo xe đi thẳng hướng.

Kết luận.

Đầu tư lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 94/93S mang lại giá trị kinh tế bền vững cho mọi hoạt động vận tải hàng hóa hằng ngày. Quý khách hàng hãy ghi nhớ thông số áp suất tiêu chuẩn và thực hiện đảo lốp định kỳ để phát huy tối đa hiệu năng sản phẩm. Mọi hành trình đều trở nên suôn sẻ và hiệu quả hơn khi phương tiện được trang bị bộ vỏ xe chất lượng cao. Đội ngũ kỹ thuật viên Thanh An Autocare luôn sẵn sàng đồng hành cung cấp giải pháp chăm sóc toàn diện nhất cho phương tiện của bạn.

Chính sách bảo hành: Tại đây

CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ

Với kích thước lốp 165R13C, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:

Tên sản phẩm Giá tham khảo
Lốp Sailun 165R13C Commercio VX+ Từ 1,205,000 đồng/lốp
Lốp Bridgestone 165R13C Duravis R623 Từ 5,000,000 đồng/lốp
Lốp Bridgestone 165R13C Duravis R630 Từ 5,000,000 đồng/lốp

Đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100

Xác thực
5/5
(3 đánh giá)
  • Anh Phú
    Xe phản hồi tốt và ổn định hơn sau khi thay Lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100.
  • Lê Hoàng Nam
    Tôi cảm thấy Lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 giúp xe vận hành êm hơn trước.
  • Anh Tuấn Kiệt
    Lốp Kenda 165R13C Komendo2 KR100 giúp xe vận hành ổn định khi vào cua.

Những sản phẩm liên quan

Những sản phẩm đã xem

Kiến thức về lốp xe

Lốp Sailun VinFast LIMO Green 235/55R18: Giá Và Đánh Giá Chi Tiết

Vũ Duy 05/08/2026

Lốp Sailun VinFast LIMO Green là dòng lốp EV kích thước 235/55R18 được VinFast lựa chọn trang bị nguyên bản (OEM) cho mẫu xe điện MPV 7 chỗ LIMO Green. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các đặc điểm của xe điện như trọng lượng lớn, mô-men xoắn cao và yêu cầu giảm lực cản lăn.

Thanh An Autocare đã thực hiện nhiều ca thay thế lốp Sailun 235/55R18 cho VinFast LIMO Green, đặc biệt với nhóm xe chạy dịch vụ có tần suất vận hành cao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp dữ liệu thực tế về độ bền, bảng giá và các giải pháp nâng cấp lốp hiệu quả cho dòng xe này.

Thông số lốp và mâm xe ô tô: Hướng dẫn đọc và nâng cấp đúng kỹ thuật

Vũ Duy 08/09/2026

Nắm vững thông tin kỹ thuật về lốp và mâm xe giúp chủ xe đưa ra quyết định nâng cấp chính xác, đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu cho xế cưng. Hệ thống bánh xe đồng bộ giữ vai trò cân bằng thân xe, rút ngắn khoảng cách phanh và triệt tiêu tiếng ồn dội vào khoang cabin. Trải qua nhiều năm đồng hành cùng tài xế Việt, Thanh An Autocare đúc kết những kiến thức kỹ thuật thực tế nhất giúp bạn đọc tự tin tra cứu và bảo dưỡng phương tiện.

Mã DOT lốp xe ô tô: Cách đọc ngày sản xuất chính xác 2026

Vũ Duy 01/09/2026

Nắm rõ thông tin ngày sản xuất của lốp xe giúp chủ xe kiểm soát tối đa độ an toàn và hiệu suất vận hành trên mọi cung đường. Mã DOT code chính là chìa khóa kỹ thuật cung cấp chính xác tuổi thọ thực tế của hợp chất cao su đang nâng đỡ toàn bộ chiếc xe. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn cách đọc thông số này để quý khách tự tin đánh giá chất lượng sản phẩm.

Chỉ số UTQG trên lốp xe ô tô: Treadwear, Traction, Temperature là gì?

Vũ Duy 29/08/2026

Hiểu rõ các thông số kỹ thuật trên hông lốp giúp chủ xe tối ưu chi phí bảo dưỡng hiệu quả. Hệ thống chỉ số Treadwear, Traction, Temperature (TTT) cung cấp thước đo tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng sản phẩm chuẩn xác. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn bạn cách đọc thông số này nhằm tìm ra cấu hình vận hành lý tưởng nhất.

Quy trình thay lốp xe ô tô đúng kỹ thuật an toàn 2026

Vũ Duy 25/08/2026

Sở hữu kỹ năng nắm vững quy trình thay lốp xe giúp chủ phương tiện chủ động xử lý các sự cố thủng xì hơi trên đường dài. Các thao tác kỹ thuật chuẩn xác duy trì độ bền bỉ tối đa cho hệ thống treo và cụm mâm hợp kim của phương tiện. Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp tại Thanh An Autocare luôn khuyến khích người dùng tự trang bị kiến thức nền tảng này nhằm giữ vững hành trình di chuyển xuyên suốt.

Thương hiệu lốp xe phổ biến: Michelin, Bridgestone, Hankook & cách chọn

Vũ Duy 22/08/2026

Mỗi cung đường di chuyển đòi hỏi một đặc tính kỹ thuật riêng biệt từ bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Hiểu rõ ưu nhược điểm của các thương hiệu lốp xe phổ biến giúp chủ xe tối ưu hóa cảm giác lái và đảm bảo an toàn tối đa. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ cung cấp những phân tích khách quan nhất giúp quý khách dễ dàng quyết định mã gai phù hợp.