Những chuyến đi dài thường bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn lấn át và cảm giác dằn xóc từ mặt đường. Nhằm mang đến sự êm ái tối đa, Thanh An Autocare giới thiệu dòng lốp Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y giúp chủ xe duy trì hiệu suất vận hành cao và tối ưu chi phí bảo dưỡng.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 215/45R18 |
| Dòng gai | Vezda UHP A/S KR400 |
| Độ rộng lốp | 215mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 45% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 18 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 93 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng lốp hiệu suất cao này được tinh chỉnh chuyên biệt cho các mẫu sedan thể thao và xe đa dụng cỡ trung yêu cầu tốc độ phản hồi lái xuất sắc. Sản phẩm tương thích hoàn hảo với kích thước mâm 18 inch của nhiều thương hiệu danh tiếng như Mazda 3, VinFast VF e34, Ssangyong Tivoli, Ferrari 360, BMW 118i, BMW 120i. Chủ xe hoàn toàn yên tâm tận hưởng cảm giác lái thể thao, bám đường ướt vượt trội trên mọi hành trình.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y
Chủ xe cần nắm rõ các ký hiệu đúc nổi trên hông lốp để đảm bảo mức tải trọng và tốc độ phù hợp nhất.
- 215: Bề rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường, tính bằng đơn vị milimét.
- 45: Tỷ lệ độ cao hông lốp bằng 45% so với chiều rộng mặt lốp.
- R: Cấu trúc Radial với các lớp bố tỏa tròn, tiêu chuẩn tối ưu của ngành công nghiệp ô tô.
- 18: Đường kính mâm xe tương thích hoàn toàn với kích thước 18 inch.
- 93: Chỉ số tải trọng an toàn, tương đương khả năng chịu tải 650 kg trên mỗi bánh xe.
- Y: Chỉ số tốc độ siêu cao, cho phép phương tiện đạt vận tốc tối đa lên đến 300 km/h.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Hãng sản xuất luôn cung cấp sẵn các vị trí tra cứu thông số lốp tiêu chuẩn nhằm hỗ trợ người dùng thuận tiện nhất.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu gốc chứa mọi thông tin kỹ thuật và mức áp suất lốp khuyến nghị.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Nhãn thông tin hiển thị rõ ràng kích cỡ vỏ xe cùng chỉ số áp suất chuẩn.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Khu vực phụ chứa thông số dự phòng cho phương tiện.
- Trên nắp bình xăng: Bảng quy đổi áp suất lốp tương ứng với các mức tải trọng cụ thể.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Phương pháp đối chiếu thực tế kích thước lốp đang lăn bánh trên xe.

Ưu điểm nổi bật của vỏ Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y
Sản phẩm kế thừa hàng loạt công nghệ tiên tiến từ thương hiệu lốp Đài Loan nhằm nâng tầm trải nghiệm lái thể thao. Khả năng vận hành êm ái kết hợp cùng độ bám đường bền bỉ giúp người dùng chinh phục mọi điều kiện thời tiết.
- Thiết kế gai bất đối xứng (Asymmetric Tread): Tối ưu hóa bề mặt tiếp xúc mặt đường, duy trì sự cân bằng hoàn hảo giữa độ êm và lực bám.
- Hợp chất Silica cao cấp: Giữ cho bề mặt cao su dẻo dai ở đa dạng dải nhiệt độ, tăng cường độ bám đường ướt hiệu quả.
- Công nghệ bước gai Variable Pitch: Mô phỏng sắp xếp các rãnh gai thông minh nhằm triệt tiêu tiếng ồn tần số cao lọt vào khoang lái.
- Bốn rãnh thoát nước dọc cỡ lớn: Đẩy nước ra ngoài nhanh chóng, phòng ngừa hiện tượng trượt nước khi di chuyển dưới trời mưa.
- Cấu trúc vai lốp cứng cáp: Tăng cường sự ổn định khi vào cua tốc độ cao, mang lại phản hồi vô lăng chân thực.
Người dùng đam mê tốc độ thường đánh giá cao dòng vỏ Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y nhờ sự ổn định tuyệt vời khi ôm cua và khả năng bám đường ướt xuất sắc. Sản phẩm thực sự mang lại giá trị kinh tế dài lâu nhờ độ mòn đều đặn cùng khả năng cách âm vô cùng ấn tượng.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y với các đối thủ cùng phân khúc
Việc đối chiếu trực quan các dòng lốp hiệu suất cao giúp chủ xe dễ dàng nhận diện giá trị cốt lõi của từng sản phẩm. Mỗi thương hiệu sở hữu thế mạnh riêng biệt nhằm đáp ứng trọn vẹn nhu cầu trải nghiệm tốc độ của người lái.
| Tiêu chí so sánh | Kenda Vezda UHP A/S KR400 | Hankook Ventus S1 Evo3 | Kumho Ecsta PS31 |
|---|---|---|---|
| Độ bền | Rất tốt, hông lốp chịu lực va đập dẻo dai | Tốt, khung lốp chắc chắn | Khá tốt, cao su đàn hồi cao |
| Cảm giác lái | Phản hồi vô lăng nhanh nhạy, thể thao | Thể thao, ổn định ở tốc độ cao | Khá tốt, bám đường chắc chắn |
| Tuổi thọ | Rất cao, bề mặt gai mòn đều | Cao, duy trì hiệu năng lâu dài | Tốt, chi phí trên mỗi km thấp |
| An toàn | Rút ngắn quãng đường phanh ướt xuất sắc | Phanh cực kỳ chính xác | Phanh an toàn trên đường khô |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Khá tốt nhờ tối ưu lực cản lăn | Tốt, hợp chất cao su nhẹ | Khá tốt |
| Độ êm | Vận hành tĩnh lặng nhờ bước gai tối ưu | Êm ái ổn định ở tốc độ cao | Trung bình khá |
Khách hàng cần ưu tiên sự tĩnh lặng và khả năng bám đường bốn mùa linh hoạt nên quyết định đầu tư lốp Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y. Hãy xem xét mức giá lốp Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y thực tế cùng thói quen di chuyển hằng ngày để đưa ra giải pháp bảo dưỡng hiệu quả nhất.
Quý khách vui lòng liên hệ ngay với trung tâm qua Zalo OA hoặc Hotline 0906662441 để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cùng báo giá chi tiết.

Mua vỏ Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Sở hữu bề dày hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành dịch vụ ô tô, Thanh An Autocare tự hào là điểm đến uy tín hàng đầu cho mọi tài xế. Chúng tôi phân phối đa dạng các dòng lốp xe ô tô chính hãng với nguồn gốc xuất xứ minh bạch. Sản phẩm luôn đi kèm chế độ bảo hành tiêu chuẩn từ nhà sản xuất giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm.
Trung tâm luôn duy trì mức giá vỏ Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y hợp lý và niêm yết rõ ràng mọi chi phí dịch vụ. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật trình độ cao luôn sẵn sàng kiểm tra tình trạng xe thực tế để gợi ý giải pháp thay vỏ Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y tối ưu. Hệ thống trang thiết bị hiện đại đảm bảo quá trình tháo lắp diễn ra chuẩn xác và an toàn tuyệt đối.
Nhằm hỗ trợ tối đa cho các khách hàng ở xa, trung tâm triển khai dịch vụ giao hàng toàn quốc cực kỳ nhanh chóng. Sản phẩm được bọc lót cẩn thận để giữ nguyên vẹn cấu trúc kỹ thuật khi đến tận tay người tiêu dùng. Hãy gọi ngay cho bộ phận chăm sóc khách hàng để tận hưởng những chính sách ưu đãi tuyệt vời.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Việc nắm bắt những kiến thức chăm sóc vỏ xe cơ bản giúp các bác tài chủ động bảo vệ phương tiện và duy trì độ bền bỉ dài lâu. Đội ngũ kỹ thuật viên đã tổng hợp chi tiết những giải đáp hữu ích nhất dành riêng cho chủ xe.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Các chuyên gia khuyến nghị thời hạn sử dụng vỏ xe tốt nhất khoảng 5 đến 6 năm hoặc tương đương 50.000 đến 60.000 km lăn bánh. Qua khoảng thời gian này, hợp chất cao su bắt đầu giảm dần độ đàn hồi tự nhiên.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào: Mức áp suất tiêu chuẩn thường duy trì từ 2.1 đến 2.5 bar tùy theo quy định của từng dòng xe cụ thể. Chủ xe nên tiến hành đo áp suất định kỳ mỗi tháng một lần khi lốp đang ở trạng thái nguội hoàn toàn.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần: Thao tác đảo lốp luân phiên giúp mặt gai mòn đều đặn nhờ cân bằng sự chênh lệch tải trọng giữa các cầu xe. Người dùng nên thực hiện bảo dưỡng hạng mục này đều đặn sau mỗi 8.000 đến 10.000 km di chuyển.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới: Chủ xe cần chủ động thay lốp khi nhận thấy độ sâu rãnh gai chạm mốc cảnh báo 1.6 mm. Các hiện tượng thay đổi cấu trúc vật lý trên hông lốp cũng là tín hiệu yêu cầu thay thế ngay lập tức.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không: Khách hàng hoàn toàn có thể thay thế theo từng cặp trên cùng một trục để đảm bảo sự cân bằng lực bám khi phanh. Việc thay riêng lẻ một chiếc lốp chỉ nên áp dụng khi chiếc lốp đối diện vẫn còn độ dày gai xuất sắc.
Kết luận.
Đầu tư lốp Kenda 215/45r18 Vezda UHP A/S KR400 93 Y chính là giải pháp nâng cấp hiệu suất vận hành toàn diện cho phương tiện. Khả năng phản hồi tay lái nhạy bén kết hợp độ bám đường vượt trội mang lại trải nghiệm êm ái trên mọi cung đường. Quý khách hãy duy trì lịch kiểm tra áp suất định kỳ nhằm bảo vệ độ bền của gai lốp dài lâu. Hãy đồng hành cùng những chuyên gia kỹ thuật uy tín để luôn có những chuyến đi thư thái và an toàn tuyệt đối.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 215/45R18, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Toyo 215/45R18 Proxes Comfort IIs Nhật Bản | Từ 2,987,662 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 215/45r18 Atrezzo ZSR SUV | Từ 1,997,500 đồng/lốp |
| Lốp Firestone 215/45R18 FHS1 Thái Lan | Từ 2,937,600 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 215/45R18 Pilot Sport 5 Châu Âu | Từ 4,957,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 215/45r18 Turanza 6 | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 215/45R18 Turanza T005A Nhật Bản | Từ 3,550,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 215/45R18 Primacy 5 Thái Lan & Trung Quốc | Từ 3,450,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 215/45R18 FORCE UHP Thái Lan | Từ 1,930,000 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 215/45R18 Proxes CR1 Malaysia | Từ 2,715,396 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 215/45R18 Ventus Prime3 K125 | Từ 5,000,000 đồng/lốp |

.jpg)