phone chỉ đường Messenger Zalo

Lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400

Thương hiệu: Kenda
Tình trạng: Còn hàng
Từ 2,640,000 vnđ
Giá cập nhật theo thời điểm - liên hệ để nhận giá báo mới nhất
Thông tin thêm
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX
  • Nhiều chương trình KM hấp dẫn hàng tháng
  • Liên hệ để nhận thêm ưu đãi
Số lượng
Thêm vào giỏ hàng

Vì sao chọn Thanh An

  • Hàng chính hãng 100%
  • Ngày sản xuất mới nhất
  • Giá tốt nhất, báo giá rõ ràng
  • Dịch vụ chuyên nghiệp
  • Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành nhanh chóng

Áp lực chi phí bảo dưỡng gia tăng khiến các chủ xe luôn tìm kiếm giải pháp nâng cấp bánh xe bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn duy trì hiệu suất vận hành tối ưu. Để giải quyết vấn đề hao mòn mặt gai trên các hành trình dài, Thanh An Autocare cung cấp sản phẩm vỏ Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W chất lượng giúp người lái tận hưởng cảm giác êm ái tuyệt đối.

Toàn cảnh gara Thanh An Autocare đang tấp nập khách hàng đến thay lốp xe ô tô tại thành phố Hồ Chí Minh

Nội dung chính

Thông số kỹ thuật

Tên sản phẩm Lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400
Thương hiệu lốp Kenda
Kích thước lốp
Dòng gai Vezda UHP A/S KR400
Độ rộng lốp 225mm
Tỷ lệ chiều cao 45%
Thiết kế lốp Radial - Lốp bố tỏa tròn
Kích thước mâm xe (lazang) 19
Loại lốp Lốp không săm
Tình trạng Mới
Chỉ số tải trọng 96
Công dụng Lốp lắp cho xe du lịch

Lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W sử dụng cho những dòng xe nào?

Mã gai thể thao đa dụng từ thương hiệu Kenda đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận hành của các mẫu sedan hiệu suất cao và xe CUV thể thao cỡ trung. Sản phẩm sở hữu thông số kích thước tương thích chính xác với mâm 19 inch nguyên bản trên các dòng xe thuộc Đang cập nhật phổ thông lẫn cao cấp. Khách hàng thay vỏ Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W sẽ nhận thấy sự khác biệt rõ rệt về độ bám đường ướt tuyệt vời.

Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W

Nắm rõ các ký hiệu đúc nổi trên hông lốp giúp chủ xe hiểu đúng năng lực chịu tải và tốc độ giới hạn của sản phẩm.

  • 225: Chiều rộng mặt tiếp xúc mặt đường của lốp đo bằng đơn vị milimét.
  • 45: Tỷ lệ phần trăm chiều cao hông lốp so với bề rộng mặt tiếp xúc.
  • R: Thiết kế cấu trúc lốp mành bố tỏa tròn Radial tiêu chuẩn trên ô tô hiện đại.
  • 19: Đường kính mâm xe lazang tính bằng inch tương thích với thiết kế nguyên bản.
  • 96: Chỉ số tải trọng tối đa 710 kg cho mỗi bánh xe ở áp suất tiêu chuẩn.
  • W: Chỉ số tốc độ cho phép xe chạy an toàn ở ngưỡng tối đa lên đến 270 km/h.
  • Vezda UHP A/S KR400: Dòng lốp hiệu suất siêu cao (Ultra High Performance) sử dụng ổn định cho cả bốn mùa (All-Season).

Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:

Quý khách hãy đối chiếu kích cỡ lốp mới với thông số chuẩn do nhà sản xuất quy định thông qua các vị trí nhãn dán kỹ thuật trên xe.

  • Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu cung cấp thông số lốp nguyên bản chính xác nhất từ hãng.
  • Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Nhãn kim loại ghi rõ kích cỡ tiêu chuẩn cùng áp suất hơi khuyến nghị.
  • Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Khu vực dán tem kỹ thuật phụ chứa dữ liệu bánh xe của một số hãng ô tô.
  • Trên nắp bình xăng: Bảng thông số áp suất lốp giúp người dùng tra cứu nhanh chóng khi tiếp nhiên liệu.
  • Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Dãy thông số đúc nổi rõ nét ở bề mặt hông ngoài của lốp xe đang sử dụng.

Hình ảnh gara Thanh An Autocare đang đón tiếp khách hàng đến sử dụng các dịch vụ

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W

Dòng lốp hiệu suất siêu cao này hội tụ công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hóa cảm giác lái thể thao vững chắc. Hợp chất cao su đặc biệt kết hợp cùng thiết kế mặt gai thông minh mang lại sự an toàn tối đa trong mọi điều kiện thời tiết.

  • Gai lốp bất đối xứng (Asymmetric Tread): Tăng cường diện tích tiếp xúc ở vai ngoài lốp giúp ôm cua vững chắc.
  • Hợp chất Silica Compound: Cao su chứa hàm lượng silica cao giúp bám đường ướt cực tốt và rút ngắn quãng đường phanh.
  • Công nghệ Variable Pitch: Tối ưu hóa các bước gai bằng máy tính nhằm giảm thiểu tiếng ồn dội vào khoang cabin.
  • Bốn rãnh dọc lớn: Hệ thống rãnh thoát nước hoạt động cực nhanh giúp ngăn chặn triệt để hiện tượng trượt nước nguy hiểm.
  • Tính năng 4 mùa (All-Season): Duy trì độ dẻo dai của mặt cao su xuyên suốt dải nhiệt độ rộng để xe vận hành mượt mà quanh năm.

Trải nghiệm thực tế từ nhiều khách hàng thay lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W cho thấy xe phản hồi vô lăng cực kỳ nhạy bén trên cao tốc. Độ êm ái cùng khả năng bám đường khi ôm cua gắt vượt xa kỳ vọng so với mức chi phí đầu tư ban đầu.

Mua lốp xe ô tô với giá tốt, đảm bảo độ bám đường tối ưu

So sánh thực tế lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W với các đối thủ cùng phân khúc

Hành động đối chiếu trực tiếp các sản phẩm lên bàn cân đánh giá giúp chủ xe nhìn nhận rõ năng lực vận hành của từng thương hiệu lốp. Bảng phân tích dữ liệu chi tiết dưới đây hỗ trợ người dùng nhận diện giải pháp nâng cấp bánh xe mang lại giá trị cao nhất.

Tiêu chí Kenda Vezda UHP A/S KR400 Kumho Ecsta PS71 Nexen N'Fera SU1
Độ bền Cực kỳ dẻo dai, chịu mài mòn tốt Mức độ dẻo dai khá cao Phù hợp di chuyển đường phẳng
Cảm giác lái Vững chắc, phản hồi vô lăng cực kỳ chính xác Linh hoạt, ổn định ở dải tốc độ cao Êm dịu, hướng đến cảm giác nhàn nhã
Tuổi thọ Kéo dài vượt trội nhờ công nghệ hợp chất mới Mức trung bình khá, mòn tương đối đều Mức độ mòn gai ổn định theo thời gian
An toàn Rút ngắn cự ly phanh đường ướt xuất sắc Duy trì lực bám mặt đường trơn trượt rất tốt Kiểm soát ổn định trên nền đường khô ráo
Tiết kiệm nhiên liệu Tối ưu hóa tối đa nhờ lực cản lăn cực thấp Mức độ cản lăn đạt chỉ số trung bình khá Duy trì hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu tiêu chuẩn
Độ êm Vận hành êm ái, cách âm khoang lái hiệu quả Giảm chấn tốt, hấp thụ xung lực dằn xóc tốt Cực kỳ tĩnh lặng trong môi trường đô thị

Tài xế đam mê tốc độ và yêu thích cảm giác điều khiển thể thao nên ưu tiên dòng lốp Kenda này để tận hưởng độ bám đường hoàn hảo. Mức giá lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W vô cùng cạnh tranh giúp chủ xe tiết kiệm đáng kể ngân sách bảo dưỡng định kỳ. Quý khách vui lòng kết nối trực tiếp đến Zalo OA hoặc gọi Hotline 0906662441 để nhận bảng báo giá chi tiết cùng sự hỗ trợ chuyên sâu.

Lốp xe ô tô chính hãng giúp tăng cường hiệu suất vận hành

Mua vỏ Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia

Mua sắm phụ tùng tại các trung tâm phân phối chính hãng giúp bảo vệ sự an toàn cho mọi thành viên trên mọi cung đường. Hệ thống Thanh An Autocare tự hào mang đến bề dày 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thay thế mâm vỏ chuyên nghiệp. Chúng tôi cam kết phân phối đa dạng các dòng lốp xe ô tô chất lượng cao đáp ứng mọi tiêu chuẩn vận hành khắt khe nhất.

Tất cả sản phẩm bàn giao đến tay khách hàng đều đi kèm hóa đơn chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ rạch ròi. Chính sách bảo hành minh bạch từ nhà sản xuất giúp người dùng hoàn toàn an tâm suốt vòng đời vận hành của sản phẩm. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật lành nghề luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn chi tiết mức giá vỏ Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W phù hợp chuẩn xác với ngân sách của bạn.

Mức chi phí niêm yết tại cửa hàng luôn duy trì ở mức hấp dẫn và minh bạch hoàn toàn các khoản thu ngoài lề. Khách hàng ở tỉnh xa sẽ nhận được vỏ bánh xe thông qua dịch vụ giao hàng toàn quốc cực kỳ an toàn và tốc độ. Quy trình đóng gói cẩn trọng đảm bảo hàng hóa giữ nguyên phẩm chất kỹ thuật hoàn hảo tuyệt đối khi đến tay người nhận.

Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare

Những giải đáp chuyên môn dưới đây giúp chủ xe nắm vững kỹ năng bảo dưỡng hệ thống bánh xe chuẩn xác nhất. Áp dụng đúng các khuyến nghị kỹ thuật sẽ tối ưu hóa tuổi thọ của bộ vỏ và duy trì sự an toàn trên mọi hành trình dài.

  • 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Các dòng lốp chất lượng cao thường có tuổi thọ trung bình từ 5 đến 6 năm kể từ ngày sản xuất hoặc tương đương với quãng đường 50.000 km đến 80.000 km.
  • 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?: Mức áp suất tiêu chuẩn dao động từ 2.1 bar đến 2.5 bar tùy kích cỡ mâm và chủ xe nên tiến hành đo đạc khi cao su ở trạng thái nguội hoàn toàn.
  • 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?: Thao tác đảo lốp luân phiên giúp các mặt tiếp xúc mòn đều đặn và tài xế nên thực hiện quy trình này định kỳ sau mỗi 8.000 km đến 10.000 km di chuyển.
  • 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?: Chủ xe cần lập tức thay lốp mới khi độ sâu rãnh gai giảm tới vạch báo mòn 1.6 mm hoặc phát hiện các vết rách vỡ sưng phồng hông lốp nặng nề do va đập.
  • 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?: Việc thay thế 1 hoặc 2 lốp cùng một trục truyền động là hoàn toàn khả thi nếu các gai còn lại duy trì lực bám an toàn, tuy nhiên tài xế cần ưu tiên lắp vỏ mới ở phía sau để giữ thăng bằng tối đa.

Kết luận.

Đầu tư lốp thể thao chuyên dụng mang lại sự an tâm tuyệt đối trên mỗi cung đường. Dòng Lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 96 W kết hợp hoàn hảo hiệu suất bám đường ướt vượt trội cùng tuổi thọ bền bỉ. Kiểm tra áp suất hơi đều đặn và đảo lốp định kỳ sẽ phát huy tối đa công năng sản phẩm. Quý khách hãy đến cửa hàng chúng tôi để trải nghiệm dịch vụ thay vỏ lốp ô tô chuyên nghiệp, tận tâm nhất.

Chính sách bảo hành: Tại đây

Đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400

Xác thực
5/5
(3 đánh giá)
  • Vũ Thanh Tùng – Bà Rịa – Vũng Tàu
    Lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 chạy êm, cảm giác lái ổn định và chắc chắn.
  • Anh Ba
    Xe yên tĩnh hơn nhiều kể từ khi thay Lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400.
  • Nguyễn Văn Hùng
    Lốp Kenda 225/45 r19 Vezda UHP A/S KR400 bám đường tốt, đặc biệt khi đi trời mưa.

Những sản phẩm đã xem

Kiến thức về lốp xe

Lốp Sailun VinFast LIMO Green 235/55R18: Giá Và Đánh Giá Chi Tiết

Vũ Duy 05/08/2026

Lốp Sailun VinFast LIMO Green là dòng lốp EV kích thước 235/55R18 được VinFast lựa chọn trang bị nguyên bản (OEM) cho mẫu xe điện MPV 7 chỗ LIMO Green. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các đặc điểm của xe điện như trọng lượng lớn, mô-men xoắn cao và yêu cầu giảm lực cản lăn.

Thanh An Autocare đã thực hiện nhiều ca thay thế lốp Sailun 235/55R18 cho VinFast LIMO Green, đặc biệt với nhóm xe chạy dịch vụ có tần suất vận hành cao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp dữ liệu thực tế về độ bền, bảng giá và các giải pháp nâng cấp lốp hiệu quả cho dòng xe này.

Mã DOT lốp xe ô tô: Cách đọc ngày sản xuất chính xác 2026

Vũ Duy 01/09/2026

Nắm rõ thông tin ngày sản xuất của lốp xe giúp chủ xe kiểm soát tối đa độ an toàn và hiệu suất vận hành trên mọi cung đường. Mã DOT code chính là chìa khóa kỹ thuật cung cấp chính xác tuổi thọ thực tế của hợp chất cao su đang nâng đỡ toàn bộ chiếc xe. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn cách đọc thông số này để quý khách tự tin đánh giá chất lượng sản phẩm.

Chỉ số UTQG trên lốp xe ô tô: Treadwear, Traction, Temperature là gì?

Vũ Duy 29/08/2026

Hiểu rõ các thông số kỹ thuật trên hông lốp giúp chủ xe tối ưu chi phí bảo dưỡng hiệu quả. Hệ thống chỉ số Treadwear, Traction, Temperature (TTT) cung cấp thước đo tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng sản phẩm chuẩn xác. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ hướng dẫn bạn cách đọc thông số này nhằm tìm ra cấu hình vận hành lý tưởng nhất.

Quy trình thay lốp xe ô tô đúng kỹ thuật an toàn 2026

Vũ Duy 25/08/2026

Sở hữu kỹ năng nắm vững quy trình thay lốp xe giúp chủ phương tiện chủ động xử lý các sự cố thủng xì hơi trên đường dài. Các thao tác kỹ thuật chuẩn xác duy trì độ bền bỉ tối đa cho hệ thống treo và cụm mâm hợp kim của phương tiện. Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp tại Thanh An Autocare luôn khuyến khích người dùng tự trang bị kiến thức nền tảng này nhằm giữ vững hành trình di chuyển xuyên suốt.

Thương hiệu lốp xe phổ biến: Michelin, Bridgestone, Hankook & cách chọn

Vũ Duy 22/08/2026

Mỗi cung đường di chuyển đòi hỏi một đặc tính kỹ thuật riêng biệt từ bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Hiểu rõ ưu nhược điểm của các thương hiệu lốp xe phổ biến giúp chủ xe tối ưu hóa cảm giác lái và đảm bảo an toàn tối đa. Đội ngũ chuyên gia tại Thanh An Autocare sẽ cung cấp những phân tích khách quan nhất giúp quý khách dễ dàng quyết định mã gai phù hợp.

Chỉ số UTQG (Treadwear, Traction, Temperature): Cách đọc và chọn lốp chuẩn

Vũ Duy 18/08/2026

Hệ thống tiêu chuẩn UTQG với ba thông số Treadwear, Traction, Temperature (TTT) cung cấp nền tảng dữ liệu kỹ thuật giá trị giúp chủ xe đánh giá khách quan hiệu suất của từng dòng sản phẩm. Nắm vững ý nghĩa của tổ hợp thông số này giúp bạn dễ dàng khoanh vùng các mẫu mã tương thích nhất với điều kiện mặt đường thường di chuyển. Thương hiệu Thanh An Autocare luôn đồng hành cùng khách hàng phân tích chi tiết các chỉ số chất lượng nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư bảo dưỡng phương tiện.