Hầu hết người sử dụng xe bán tải và thể thao đa dụng luôn tìm kiếm một giải pháp duy trì lực bám mạnh mẽ trên đường đất đá lẫn sự êm ái trên đường nhựa cao tốc. Thấu hiểu nhu cầu kỹ thuật đó, Thanh An Autocare mang đến dòng Vỏ Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S giúp tối ưu hóa khả năng chinh phục mọi điều kiện mặt đường và gia tăng độ an toàn cho phương tiện.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 225/75R16 |
| Dòng gai | Klever A/T2 KR628 |
| Độ rộng lốp | 225mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 75% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 115/112 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng Lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S được đội ngũ kỹ sư thiết kế dành riêng cho nhóm xe bán tải và thể thao đa dụng cỡ lớn cần sức kéo vượt trội. Với cấu trúc khung lốp siêu cường lực, sản phẩm này hoạt động vô cùng hiệu quả trên các phương tiện thuộc phân khúc Mitsubishi Triton, Nissan Navara, Toyota Hilux, Ford Ranger 2.5, Honda CRV 1.5 Turbo, Honda CRV 2.0 AT, Honda CRV 2.4 AT, Mitsubishi Pajero Sport, GMC Savana di chuyển thường xuyên qua đa dạng cung đường. Chủ xe hoàn toàn an tâm nâng cấp sản phẩm chịu tải ưu việt này nhằm duy trì hiệu suất vận hành ổn định trong suốt hành trình dài.
Giải thích thông số kỹ thuật của Lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S
Nắm vững các chỉ số kỹ thuật khắc trên hông lốp giúp người tiêu dùng đánh giá chuẩn xác mức độ tương thích với cấu hình phương tiện.
- 225: Độ rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường đo bằng đơn vị milimét.
- 75: Tỷ lệ phần trăm thể hiện chiều cao hông lốp so với độ rộng mặt lốp thực tế.
- R: Cấu trúc lốp bố tỏa tròn tiêu chuẩn cao mang lại độ bền cơ học vững chắc.
- 16: Đường kính mâm xe đo bằng đơn vị inch tương thích với thiết kế lốp này.
- 115/112: Chỉ số tải trọng tối đa biểu thị khả năng chịu tải lên tới 1215 kg ở vị trí bánh đơn và 1120 kg ở vị trí bánh đôi.
- S: Ký hiệu tốc độ cho phép phương tiện đạt vận tốc tối đa 180 km/h trong điều kiện tiêu chuẩn.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Người sử dụng dễ dàng tra cứu nhanh các thông số tiêu chuẩn của xe tại những vị trí cố định quen thuộc trên cabin.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe đi kèm theo phương tiện từ nhà sản xuất.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái khi mở cửa xe ra.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay nằm ở phía trước ghế phụ.
- Trên mặt trong của nắp bình xăng xe.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại đang lắp trên bánh xe để đối chiếu thông số thực tế.

Ưu điểm nổi bật của Lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S
Sản phẩm này tích hợp hàng loạt nâng cấp kỹ thuật đáng giá nhằm tối đa hóa độ êm ái trên đường trường và gia tăng lực kéo trên mặt đất sỏi. Đội ngũ chuyên môn đánh giá Lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S hội tụ đầy đủ những công nghệ tiên tiến nhất của thương hiệu trong phân khúc địa hình hỗn hợp.
- Chứng nhận 3PMSF: Đạt tiêu chuẩn an toàn cao nhất khi vận hành ổn định trong điều kiện thời tiết mùa đông và mặt đường trơn trượt.
- Công nghệ Triple Pitch Design: Tối ưu hóa chuỗi bước gai giúp phân tán và triệt tiêu tiếng ồn vọng vào khoang lái cực kỳ hiệu quả.
- Hệ thống Stone Rejector: Tự động loại bỏ các khối đá dăm mắc kẹt trong rãnh lốp nhằm bảo vệ khung lốp luôn nguyên vẹn.
- Khối vai lốp hầm hố (Aggressive Shoulder Blocks): Tăng cường khả năng thoát lầy và bảo vệ hông lốp khỏi hiện tượng cắt rách khi va quệt.
Khách hàng trải nghiệm đường dài đều đánh giá cao tuổi thọ dẻo dai và khả năng triệt tiêu tiếng ồn ấn tượng của sản phẩm so với mức chi phí đầu tư. Quá trình chinh phục các địa hình đồi núi dốc diễn ra an toàn và chắc chắn hơn nhờ độ bám bề mặt luôn duy trì trạng thái ổn định nhất.
.webp)
So sánh thực tế Lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S với các đối thủ cùng phân khúc
Việc đối chiếu thực tế các tính năng vận hành với các thương hiệu cùng tầm giá giúp khách hàng đưa ra quyết định mua sắm tối ưu nhất. Số liệu thống kê chi tiết dưới đây sẽ làm nổi bật những đặc tính cạnh tranh mạnh mẽ của dòng lốp đa địa hình này.
| Tiêu chí so sánh | Kenda Klever A/T2 KR628 | Sailun Terramax A/T | Hankook Dynapro AT2 |
|---|---|---|---|
| Độ bền | Cao (Vai lốp gia cố dẻo dai) | Khá (Tương đối bền bỉ) | Rất cao (Vật liệu cao cấp) |
| Cảm giác lái | Chính xác, đầm chắc rõ rệt | Ổn định ở mức cơ bản | Thoải mái, dễ kiểm soát |
| Tuổi thọ | Ưu việt nhờ rãnh gai thoát đá | Đạt mức trung bình khá | Tốt (Mòn đều theo thời gian) |
| An toàn | Tốt trên mọi điều kiện mặt đường | Khá tốt ở đường khô ráo | Rất tốt trong điều kiện mưa |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Đạt mức tiêu chuẩn kỹ thuật | Tối ưu hóa ở mức khá | Vượt trội nhờ lực cản lăn thấp |
| Độ êm | Khá êm nhờ công nghệ bước gai | Đạt mức trung bình | Rất êm ái trên đường nhựa |
Nếu khách hàng cần một sản phẩm dung hòa hoàn hảo giữa khả năng chịu tải nặng và chạy đường đất khó thì Lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S đáp ứng xuất sắc mọi kỳ vọng. Quý khách hãy xác định kỹ tỷ lệ đường nhựa và đường đất trong lộ trình di chuyển hàng ngày để khai thác tối đa công năng kỹ thuật của lốp.
Nhằm nhận thêm thông tin khuyến mãi hấp dẫn, quý khách vui lòng kết nối trực tiếp qua Zalo OA hoặc gọi ngay số Hotline 0906662441.

Mua vỏ Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Khách hàng khi tìm kiếm lốp xe ô tô luôn mong mỏi hợp tác cùng một đại lý phân phối chính hãng có nền tảng uy tín lâu năm. Sự tư vấn minh bạch từ đội ngũ kỹ thuật viên dày dặn kinh nghiệm giúp phương tiện duy trì mức hiệu suất bám đường cao nhất. Chủ xe dễ dàng nắm bắt chi tiết mức Giá lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S để lập kế hoạch tài chính phù hợp.
Trung tâm dịch vụ chuyên nghiệp tự hào mang lại các giải pháp chăm sóc xe toàn diện với bề dày lịch sử phát triển hơn 30 năm qua. Chúng tôi cam kết cung cấp dòng sản phẩm chất lượng kèm theo hệ thống chính sách bảo hành chính hãng lỗi kỹ thuật minh bạch nhất. Toàn bộ quy trình thay lốp đều áp dụng hệ thống máy móc cân bằng động tiên tiến nhằm bảo đảm độ an toàn tuyệt đối.
Mức Giá vỏ Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S tại cơ sở luôn được niêm yết rõ ràng và cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường. Cùng với đó, trung tâm triển khai chương trình đóng gói và giao hàng toàn quốc cực kỳ chuyên nghiệp đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng ở xa. Quý khách hãy đến với hệ thống của chúng tôi ngay hôm nay để trải nghiệm sự chăm sóc kỹ thuật tận tâm nhất.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Việc trang bị kiến thức bảo dưỡng thường xuyên giúp phương tiện kéo dài chu kỳ hoạt động và giảm thiểu tối đa rủi ro trên đường trường. Đội ngũ chuyên viên đã chắt lọc và giải đáp các thắc mắc thông dụng nhằm hỗ trợ khách hàng nắm bắt kỹ thuật cơ bản một cách hiệu quả.
- Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km
Thời gian phục vụ tiêu chuẩn của lốp kéo dài từ 5 năm đến 6 năm tính từ thời điểm sản xuất in trên hông lốp. Đa số các dòng sản phẩm đạt hiệu suất tối đa trong khoảng từ 50.000 km đến 60.000 km di chuyển thực tế. - Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?
Mức áp suất khuyến nghị thường duy trì từ 2.2 bar đến 2.5 bar dựa trên sổ tay hướng dẫn kỹ thuật của từng loại xe. Chủ xe nên tiến hành đo đạc kỹ lưỡng định kỳ mỗi tháng một lần lúc bánh xe đã nguội hẳn. - Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?
Việc đảo lốp thường xuyên giúp giảm thiểu tình trạng mòn lệch do tải trọng phân bổ chênh lệch trên trục trước và sau. Chu kỳ bảo dưỡng này nên được kỹ thuật viên thực hiện sau mỗi 8.000 km đến 10.000 km vận hành. - Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?
Phương tiện bắt buộc thay lốp mới lúc độ sâu gai giảm xuống chạm mốc cảnh báo 1.6 mm tiêu chuẩn. Mọi hiện tượng rạn nứt thành lốp hay chửa lốp cơ học đều đòi hỏi sự kiểm tra và khắc phục lập tức. - Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?
Chủ xe hoàn toàn thực hiện được thao tác thay 1 hoặc 2 lốp miễn là các bánh còn lại đang trong tình trạng kỹ thuật tốt. Các chuyên gia luôn ưu tiên bố trí cặp lốp mới ở phía sau nhằm duy trì mức độ cân bằng lái vững chắc nhất.
Kết luận.
Dòng sản phẩm Vỏ Kenda 225/75R16 Klever A/T2 KR628 115/112S xứng đáng là điểm tựa vững chắc cho những hành trình kết hợp đồi núi và cao tốc. Kỹ năng kiểm tra áp suất định kỳ cùng thói quen chạy xe chuẩn mực góp phần nâng cao giá trị sử dụng lâu bền của hệ thống lốp. Mọi quyết định thay mới lốp nên được tiến hành tại các trung tâm dịch vụ chuyên nghiệp nhằm đạt được độ chính xác kỹ thuật cao nhất. Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi luôn túc trực hỗ trợ nhằm mang lại cho quý khách sự chăm sóc chu đáo và chuyên nghiệp hàng đầu.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 225/75R16 Klever A/T KR28 | Từ 2,350,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 225/75R16 Klever H/T2 KR600 | Từ 2,260,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 225/75R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Leao 225/75R16 Lion Sport 4x4 HP Thái Lan | Từ 1,930,000 đồng/lốp |
| Lốp Leao 225/75R16 Lion Sport 4x4 HP3 Thái Lan | Từ 1,930,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 225/75R16 PARALLER 4x4 HP Thái Lan | Từ 2,070,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 225/75R16 Dueler A/T D694 Nhật | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 225/75R16 Crugen HT51 Việt Nam | Từ 2,600,000 đồng/lốp |

.jpg)