Những chuyến đi dài thường khiến bộ mâm vỏ đối mặt với rủi ro hao mòn nhanh chóng, gây tốn kém ngân sách bảo dưỡng định kỳ của các chủ xế. Bằng cách trang bị lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H chính hãng từ hệ thống Thanh An Autocare, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm tận hưởng hành trình êm ái cùng mức chi phí đầu tư vô cùng hợp lý.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 235/55R20 |
| Dòng gai | Klever S/T KR52 |
| Độ rộng lốp | 235mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 102 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng sản phẩm vỏ Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H sở hữu thiết kế chuyên biệt dành riêng cho các mẫu SUV đô thị gầm cao và Crossover cỡ trung. Kích thước chuẩn xác này đáp ứng hoàn hảo yêu cầu vận hành của nhiều phiên bản thuộc Lexus LX570, Lexus RX300, Lexus RX350, Lexus RX450, Lexus RX450h, Lexus RX Turbo 200t, Nissan Murano, Chevrolet Malibu, Ford F-150, Lexus RX Turbo200t, Porsche Macan Electric, Cadillac SRX, Cadillac XT5, Cadillac XT6, GMC Terrain SLE_SLT, GMC Acadia Denali, Lexus RX200 lưu thông phổ biến trên đường phố. Trang bị mã gai Klever S/T KR52 giúp xế cưng của bạn duy trì độ bám đường chắc chắn và tối ưu hóa sự tĩnh lặng khi di chuyển.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H
Chủ xe cần nắm rõ các ký hiệu in nổi trên thành lốp nhằm đảm bảo sự tương thích hoàn toàn với thông số nguyên bản.
- 235: Chiều rộng mặt tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt mức 235 milimét, mang lại khả năng bám đường vững chắc.
- 55: Tỷ lệ phần trăm giữa độ cao hông lốp so với bề rộng mặt lốp, duy trì sự ổn định khi vào cua.
- R: Cấu trúc lốp Radial bố tỏa tròn cung cấp khả năng chịu tải cao và tản nhiệt cực kỳ hiệu quả.
- 20: Đường kính mâm xe (lazang) tương thích đạt chuẩn 20 inch dành cho các dòng mâm cỡ lớn.
- 102: Chỉ số tải trọng xác định mỗi bánh xe chịu được áp lực vận hành tối đa lên đến 850 kg.
- H: Cấp tốc độ giới hạn cho phép xế cưng vận hành an toàn ở ngưỡng tối đa 210 km/h.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Khách hàng chủ động tra cứu dữ liệu gốc tại các khu vực ghi nhận thông số trên xe nhằm đối chiếu độ chính xác một cách nhanh chóng.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Tài liệu kỹ thuật đi kèm cung cấp thông tin lốp tiêu chuẩn cho từng phiên bản động cơ.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Nhãn kim loại hiển thị chi tiết áp suất hơi khuyến nghị cùng kích thước lốp phù hợp.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Vị trí dán tem kỹ thuật phụ của một số nhà sản xuất ô tô cung cấp thông số lốp nguyên bản.
- Trên nắp bình xăng: Bảng chỉ số áp suất lốp trực quan giúp người dùng đối chiếu nhanh chóng khi thực hiện bơm hơi tiếp nhiên liệu.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Dãy thông số kỹ thuật được dập nổi rõ nét trải đều trên bề mặt hông ngoài của vỏ xe.

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H
Mẫu vỏ Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H chinh phục đông đảo khách hàng nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền cơ học và trải nghiệm êm ái. Hãng lốp Đài Loan áp dụng hàng loạt công nghệ tân tiến vào quy trình sản xuất nhằm tối ưu hóa tính năng vận hành vượt trội.
- Công nghệ EV Compatible Design: Thiết kế tinh chỉnh đặc biệt tương thích tốt với nền tảng xe điện và xe hybrid, chịu được mô-men xoắn tức thời cường độ cao.
- Cản lăn cực thấp (Low Rolling Resistance): Hợp chất cao su đặc thù giảm thiểu ma sát vô ích, tối ưu hóa mức tiêu hao năng lượng và thân thiện với môi trường.
- Closed Shoulder Design: Khối gai vai đóng kín hỗ trợ triệt tiêu âm thanh cộng hưởng bề mặt, giữ khoang cabin luôn yên tĩnh trên mọi tốc độ.
- Hệ thống rãnh thoát nước sâu: Tăng cường tốc độ phân tán dòng nước, ngăn chặn triệt để hiện tượng trượt nổi khi xe chạy qua vùng ngập ướt.
- Khung lốp gia cường: Các lớp bố thép dẻo dai bên trong gia tăng khả năng chống biến dạng, kéo dài tối đa thời gian phục vụ của sản phẩm.
Đa số khách hàng thay vỏ Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H đều đánh giá cao sự êm ái tuyệt vời khi xe chạy trên đường trường. Sản phẩm thể hiện độ chống mài mòn cực tốt sau hàng vạn km di chuyển, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo dưỡng định kỳ.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H với các đối thủ cùng phân khúc
Tham khảo bảng phân tích chi tiết dưới đây giúp quý khách nhận diện rõ thế mạnh của lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H so với các mẫu gai khác. Sự đối chiếu trực quan này cung cấp cơ sở vững chắc nhằm đưa ra quyết định nâng cấp hệ thống mâm vỏ hợp lý nhất.
| Tiêu chí | Kenda Klever S/T KR52 | Kumho Crugen HP71 | Sailun Terramax CVR |
| Độ bền | Cực kỳ bền bỉ, dẻo dai trước va đập | Mức khá, hông lốp thiết kế mềm dẻo | Trung bình khá, thích hợp chạy đường nhựa |
| Cảm giác lái | Kiểm soát vững vàng, phản hồi vô lăng chân thực | Linh hoạt nhẹ nhàng khi đi phố | Ổn định mượt mà ở dải tốc độ vừa phải |
| Tuổi thọ | Kéo dài vượt trội nhờ cao su kháng mòn | Khá tốt, mài mòn đồng đều | Trung bình, phù hợp nhu cầu đi lại cơ bản |
| An toàn | Bám đường ướt vượt chuẩn, phanh gấp an toàn | Phanh ướt ổn định, thoát nước tốt | Giữ thăng bằng tốt trên mặt đường khô |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Tối ưu hóa xuất sắc nhờ lực cản lăn cực thấp | Đạt mức tiêu hao năng lượng tiêu chuẩn | Hoàn thành tốt nhiệm vụ trên dòng lốp eco |
| Độ êm | Triệt tiêu âm thanh tốt, khoang lái cực êm | Khả năng cách âm cao cấp trên đường phẳng | Giảm chấn tương đối êm ái qua gờ giảm tốc |
Mức giá lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H luôn nằm ở ngưỡng vô cùng dễ chịu, đáp ứng hoàn hảo cho những chủ xe đề cao tính kinh tế. Sản phẩm này hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ mang lại những chuyến đi gia đình an toàn, tĩnh lặng và bền bỉ suốt nhiều năm. Để nhận báo giá chi tiết ưu đãi nhất thị trường, quý khách vui lòng kết nối ngay qua Zalo OA hoặc gọi Hotline 0906662441.

Mua vỏ lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Việc tìm kiếm địa chỉ phân phối vỏ lốp uy tín đảm bảo hiệu suất vận hành an toàn tuyệt đối cho người lái trên mọi cung đường. Hệ thống Thanh An Autocare tự hào là điểm đến lý tưởng với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ ô tô chuyên nghiệp. Chúng tôi cam kết mang lại trải nghiệm nâng cấp lốp xe ô tô hoàn hảo và tối ưu ngân sách tốt nhất cho từng khách hàng.
Đại lý chúng tôi trực tiếp phân phối lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H chất lượng cao kèm theo đầy đủ hóa đơn chứng từ hợp lệ. Mọi sản phẩm đều áp dụng chính sách bảo hành chính hãng từ nhà sản xuất nhằm bảo vệ quyền lợi tối đa cho người tiêu dùng. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu chuyên môn luôn sẵn sàng tư vấn cặn kẽ các thông số kỹ thuật tương thích nhất với xế cưng của bạn.
Mức giá vỏ Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H được niêm yết minh bạch, cam kết triệt tiêu hoàn toàn các khoản phụ phí phát sinh. Trung tâm triển khai mạng lưới hỗ trợ giao hàng toàn quốc siêu tốc, phục vụ tận tình cho các khách hàng sinh sống tại khu vực tỉnh xa. Sự tận tâm trong quy trình phục vụ giúp kiện hàng đến tay người nhận trong trạng thái nguyên vẹn và đạt chuẩn chất lượng cao nhất.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Các thắc mắc phổ biến về quy trình bảo dưỡng dưới đây được đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề đúc kết từ thực tiễn. Việc duy trì thói quen chăm sóc định kỳ giúp gia tăng vòng đời vỏ xe và duy trì sự an tâm tuyệt đối cho tài xế.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Đa số các dòng vỏ tiêu chuẩn có vòng đời dao động từ 5 đến 6 năm kể từ ngày sản xuất hoặc tương đương 50.000 đến 80.000 km lăn bánh.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?: Chỉ số áp suất hơi lý tưởng duy trì ở mức 2.1 đến 2.5 bar, cần tiến hành đo đạc khi bánh xe ở trạng thái nguội định kỳ mỗi tháng một lần.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?: Quy trình đảo lốp phân bổ đều lực mài mòn lên mọi vị trí, cần thực hiện đều đặn sau mỗi 8.000 đến 10.000 km lăn bánh trên đường.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?: Chủ xe cần tiến hành thay mới ngay lập tức khi rãnh gai sâu dưới 1.6 mm hoặc bề mặt hông xuất hiện các vết nứt phồng rộp nguy hiểm.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?: Bạn hoàn toàn thay được 1 hoặc 2 chiếc trên cùng một trục nếu các bánh còn lại đạt chuẩn an toàn, ưu tiên gắn lốp mới ở phía sau nhằm tăng độ thăng bằng.
Kết luận.
Trang bị một bộ vỏ xe đạt chuẩn mang lại sự thoải mái trọn vẹn và gia tăng hệ số an toàn cho mọi thành viên trên xe. Sản phẩm lốp Kenda 235/55R20 Klever S/T KR52 102H chính là sự đầu tư xứng đáng nhờ tuổi thọ bền bỉ cùng khả năng vận hành vô cùng tĩnh lặng. Chủ xế hãy lưu tâm thực hiện đúng lịch trình bảo dưỡng định kỳ nhằm duy trì hiệu năng bám đường tốt nhất cho hệ thống bánh xe. Tập thể chuyên viên kỹ thuật tại Thanh An Autocare luôn hân hạnh đồng hành cùng quý khách kiến tạo nên những hành trình vững chãi và thành công.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 235/55R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Toyo 235/55R20 Proxes Comfort IIs Nhật Bản | Từ 4,470,264 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 235/55R20 Primacy SUV Trung Quốc | Từ 6,600,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 235/55R20 Force UHP Thái Lan | Từ 2,760,000 đồng/lốp |
| Lốp Dunlop 235/55R20 SP Sport Maxx 050+ Nhật Bản | Từ 6,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 235/55R20 Ventus S1 Evo3 K127 Hàn Quốc | Từ 3,450,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 235/55R20 Crugen HP71 Hàn Quốc, Việt Nam | Từ 2 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 235/55R20 Dueler H/L 33 Nhật Bản | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 235/55R20 Latitude Tour HP Thái Lan | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 235/55R20 Primacy SUV+ Trung Quốc | Từ 6,300,000 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 235/55R20 PXSPS | Từ 10,000,000 đồng/lốp |

.jpg)