Nhiều chủ xe bán tải và SUV đối mặt với thách thức tìm kiếm một dòng lốp êm ái trên cao tốc đồng thời duy trì độ bám đường vượt trội trên địa hình hỗn hợp sỏi đá. Giải pháp hoàn hảo đến từ trung tâm Thanh An Autocare mang tên vỏ Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q giúp người lái tự tin chinh phục mọi hành trình dài với chi phí bảo dưỡng tối ưu nhất.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 235/85R16 |
| Độ rộng lốp | 235mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 85% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 120/116 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q được tinh chỉnh chuyên biệt dành cho các dòng xe bán tải hạng nặng và SUV khung gầm rời đòi hỏi sức kéo mạnh mẽ. Sản phẩm này tương thích hoàn hảo với thông số kỹ thuật mâm và hốc bánh của các mẫu xe tiêu biểu thuộc phân khúc Chevrolet Trailblazer, Chevrolet Colorado, Toyota Hilux, Mitsubishi Pajero Sport, Isuzu MU-X, Land Rover Defender thường xuyên chạy đường đồi núi. Quý khách hàng sẽ gia tăng sự êm ái và bảo vệ hệ thống treo hiệu quả khi quyết định thay vỏ Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q tại hệ thống kỹ thuật chuyên nghiệp.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q
Việc nắm vững các ký hiệu kỹ thuật trên thành lốp giúp chủ xe đưa ra quyết định nâng cấp chính xác và an toàn nhất cho phương tiện.
- 235: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc với mặt đường đo bằng đơn vị milimét từ vách bên này sang vách bên kia.
- 85: Tỷ lệ phần trăm chiều cao hông lốp so với chiều rộng mặt cắt ngang thực tế của lốp.
- R: Cấu trúc mành lốp tỏa tròn (Radial) mang lại độ ổn định cao trên hầu hết các dòng xe thương mại.
- 16: Đường kính mâm xe tính bằng inch tương thích để lắp đặt trọn vẹn bộ lốp này.
- 120/116Q: Chỉ số tải trọng tối đa lên đến 1400 kg cho lốp đơn và tốc độ giới hạn đạt 160 km/h.
- A/T (All Terrain): Mã lốp đa địa hình cân bằng hoàn hảo giữa khả năng offroad và di chuyển đường nhựa êm ái.
- KR28: Mã gai định danh của thương hiệu Kenda ứng dụng cấu trúc khối liên kết tăng cường lực kéo tự nhiên.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Quý khách dễ dàng tra cứu kích thước lốp nguyên bản thông qua các vị trí niêm yết cố định trên cabin hành khách.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay.
- Trên nắp bình xăng.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại.

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q
Thay lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q mang lại trải nghiệm tĩnh lặng đáng ngạc nhiên nhờ thiết kế bước gai tối ưu bằng mô phỏng máy tính thông minh. Cấu trúc gai đa chiều kết hợp cùng hợp chất cao su đặc biệt giúp sản phẩm duy trì sức bám dẻo dai trên mọi bề mặt sỏi đá trơn trượt.
- Thiết kế khối gai liên kết (Interlocking Tread Blocks): Gia tăng độ cứng vững và duy trì diện tích tiếp xúc mặt đường tối đa khi phanh gấp.
- Công nghệ đẩy đá tự động (Stone Ejectors): Ngăn chặn sỏi dăm găm vào kẽ lốp gây tổn hại cấu trúc mành thép bên trong.
- Cao su kháng mài mòn cao: Nâng cao vòng đời sử dụng và tiết kiệm tối đa giá lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q trên mỗi kilômét lăn bánh.
- Bảo vệ hông lốp kép: Tăng cường độ dày lớp đệm bên hông nhằm hạn chế các rủi ro rách lốp do va đập vật lý.
- Rãnh thoát nước zig-zag sâu: Đẩy lùi hiện tượng trượt nước, đảm bảo độ bám đường ướt vượt trội so với các thế hệ trước đây.
Đa số các bác tài thường xuyên chạy công trình đều bày tỏ sự hài lòng về mức độ êm ái và khả năng chịu tải nặng cực kỳ bền bỉ của dòng lốp này. Những chuyến hành trình băng qua đường đất sét hay dốc đá đều trở nên nhẹ nhàng hơn hẳn nhờ khả năng truyền lực vững vàng từ mặt lốp Kenda.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q với các đối thủ cùng phân khúc
Để đánh giá khách quan giá trị ứng dụng thực tiễn, chúng tôi tiến hành đối chiếu thông số của Kenda cùng các đại diện danh tiếng cùng phân khúc A/T. Bảng phân tích chi tiết dưới đây sẽ làm rõ năng lực vận hành, giúp chủ xe đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn nhất.
| Tiêu chí so sánh | Kenda Klever A/T KR28 | Kumho Road Venture AT51 | Sailun Terramax A/T |
|---|---|---|---|
| Độ bền | Rất cao (Hông lốp gia cường dày dặn) | Tốt (Cấu trúc chống mài mòn chuẩn mực) | Khá (Phù hợp tải trọng trung bình) |
| Cảm giác lái | Chính xác, đầm chắc trên đường đồi núi | Mềm mại, thoải mái chạy cao tốc | Ổn định ở tốc độ di chuyển cơ bản |
| Tuổi thọ | Ưu việt (Duy trì độ mòn đều dặm dài) | Cao (Công nghệ phân bổ áp lực tốt) | Trung bình khá |
| An toàn | Bám đường đá sỏi và bùn lầy xuất sắc | Thoát nước cực nhanh khi trời mưa lớn | Đảm bảo lực phanh chuẩn trên đường khô ráo |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Đạt mức tối ưu cho dòng lốp đa địa hình | Khá tốt nhờ hợp chất cao su nhẹ | Đạt mức trung bình khá |
| Độ êm | Tốt (Triệt tiêu tiếng ồn thông minh) | Rất êm ái so với nhóm lốp A/T | Khá (Tiếng vọng duy trì mức chấp nhận được) |
Đối với những khách hàng mong muốn trang bị một bộ lốp cân bằng xuất sắc giữa sức kéo offroad và độ êm ái đường trường, đại diện Kenda Klever A/T KR28 là ứng cử viên vô cùng sáng giá. Mức giá vỏ Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q thiết lập ở khoảng cực kỳ dễ tiếp cận, đáp ứng hoàn hảo tiêu chí tối ưu ngân sách bảo dưỡng dài hạn.
Quý khách vui lòng gọi Hotline 0906662441 hoặc kết nối qua Zalo OA để nhận thông tin tư vấn kỹ thuật chi tiết cùng các ưu đãi dịch vụ đi kèm.

Mua vỏ Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Quá trình tìm kiếm cơ sở phân phối lốp xe ô tô chính hãng đòi hỏi sự cẩn trọng nhằm bảo vệ trọn vẹn hiệu suất vận hành của hệ thống khung gầm. Các trung tâm uy tín luôn sở hữu hệ thống trang thiết bị cân chỉnh mâm hiện đại cùng quy trình kiểm tra áp suất chuẩn xác nhất. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm thực tiễn sẽ trực tiếp định hướng phương án thay thế phù hợp tuyệt đối với nhu cầu di chuyển của quý khách.
Thanh An Autocare tự hào vinh dự phục vụ quý khách hàng với tư cách là trung tâm lốp xe uy tín cung cấp dịch vụ xuất sắc hơn 30 năm qua trong ngành bảo dưỡng ô tô. Chúng tôi phân phối trực tiếp lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q chất lượng cao, đi kèm chính sách bảo hành chính hãng minh bạch cùng tiện ích giao hàng toàn quốc nhanh chóng cho khách hàng ở tỉnh. Chủ xe sẽ luôn an tâm tận hưởng dịch vụ tháo ráp chuẩn kỹ thuật, bảo đảm an toàn tuyệt đối cho mọi chuyến đi.
Việc cập nhật báo giá vỏ Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q thường xuyên giúp chủ xe chủ động lên kế hoạch tài chính bảo dưỡng định kỳ vô cùng hiệu quả. Trung tâm chúng tôi cam kết mang đến mức chi phí cạnh tranh nhất trên thị trường cùng hàng loạt chương trình hậu mãi tri ân tận tâm dành riêng cho thành viên thân thiết. Quý khách hãy đưa xe đến trực tiếp garage để chuyên gia chúng tôi đo lường tình trạng thực tế và tư vấn giải pháp tối ưu nhất.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Duy trì thói quen chăm sóc mâm lốp đúng kỹ thuật giúp phương tiện luôn đạt trạng thái lăn bánh hoàn hảo, bảo vệ an toàn cho cả gia đình. Đội ngũ kỹ sư đã đúc kết và giải đáp chi tiết những vấn đề bảo dưỡng thiết yếu nhất dưới đây để quý khách chủ động áp dụng hàng ngày.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km
Thời hạn sử dụng an toàn của lốp ô tô thường kéo dài khoảng 5 năm kể từ tuần sản xuất dập nổi trên hông lốp. Dưới điều kiện vận hành chuẩn mực, lốp sẽ duy trì độ bám đường tối ưu trong phạm vi 50.000 km đến 60.000 km di chuyển thực tế. - 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?
Mức áp suất lý tưởng dao động từ 2.2 bar đến 2.5 bar tùy thuộc vào hướng dẫn chi tiết của từng hãng xe cụ thể. Chủ xe nên thiết lập thói quen đo mức áp suất định kỳ mỗi tháng một lần khi bánh xe đang ở trạng thái nguội hoàn toàn. - 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?
Thao tác đảo lốp định kỳ phân bổ đều lực mài mòn lên toàn bộ bốn mặt gai do chênh lệch trọng tải giữa trục dẫn động và trục tự do. Quy trình bảo dưỡng này nên được thực hiện sau mỗi 8.000 km đến 10.000 km nhằm gia tăng tuổi thọ toàn diện cho hệ thống chân gầm. - 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?
Quý khách cần chủ động thay lốp mới ngay khi nhận thấy độ sâu rãnh thoát nước mòn sát vạch chỉ thị an toàn 1.6 mm. Bên cạnh đó, các dấu hiệu phồng rộp hông lốp hoặc vết nứt cấu trúc sâu do va đập vật lý cũng là thời điểm vàng để nâng cấp sản phẩm. - 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?
Quý khách hoàn toàn có thể thay thế 1 hoặc 2 lốp nếu các lốp còn lại trên xe vẫn duy trì thông số kỹ thuật ở mức an toàn. Khi áp dụng phương án này, hãy ưu tiên lắp cặp lốp mới ở trục sau nhằm kiểm soát độ bám đường chắc chắn và giữ vững thăng bằng khi vào cua.
Kết luận.
Sự đầu tư đúng đắn vào vỏ Kenda 235/85R16 Klever A/T KR28 120/116Q mang đến lợi thế di chuyển đầm chắc, êm ái và mạnh mẽ trên mọi bề mặt địa hình. Thói quen vệ sinh mâm lốp định kỳ kết hợp cùng quy trình theo dõi áp suất thường xuyên giúp kéo dài độ bền bỉ của sản phẩm theo năm tháng. Khi phương tiện đạt giới hạn km quy định, chủ xe nên ưu tiên giao phó xế cưng cho các trung tâm dịch vụ chuyên nghiệp để bảo vệ quyền lợi bảo hành cao nhất. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật luôn đồng hành hỗ trợ quý khách nâng cấp phương tiện bằng những dòng lốp chất lượng chuẩn mực toàn cầu.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 235/85R16 Klever M/T2 KR629 | Từ 3,150,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 235/85R16 Klever H/T2 KR600 126/123Q | Từ 2,850,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 235/85R16 Klever H/T2 KR600 | Từ 2,600,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 235/85R16 Klever M/T KR29 | Từ 2,880,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 235/85R16 Klever A/T2 KR628 | Từ 2,520,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 235/85R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kumho 235/85R16 Road Venture MT51 | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 235/85R16 Portran KC53 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 235/85R16 RS02 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 235/85R16 Road Venture AT51 Việt Nam | Từ 2,390,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 235/85R16 Crugen HT51 Việt Nam | Từ 2,590,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho Portran KC55 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho RS02 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 235/85R16 Road Venture MT71 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |

.jpg)