Hành trình vượt địa hình đòi hỏi một bộ lốp mạnh mẽ nhằm chống chịu các bề mặt gồ ghề và ngăn ngừa rủi ro nứt rách dọc đường. Dòng Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S được chuyên gia Thanh An Autocare đánh giá cao sẽ mang lại khả năng bám đường tối ưu và kéo dài tuổi thọ vận hành cho xe của bạn.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 245/75R16 |
| Dòng gai | Klever A/T2 KR628 |
| Độ rộng lốp | 245mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 75% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 120/116 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S sử dụng cho những dòng xe nào?
Dòng vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S được phát triển đặc biệt để tương thích với các mẫu xe bán tải yêu cầu khả năng chạy đa địa hình. Sản phẩm này cung cấp hiệu suất bám đường ổn định trên đường nhựa lẫn đường đất, phục vụ hoàn hảo cho Mercedes Sprinter, Chevrolet Tahoe, Chevrolet Silverado, Ford F-150, GMC Savana. Quyết định nâng cấp lốp xe này mang đến sự vững chắc và gia tăng đáng kể tính an toàn cho mọi chuyến đi xa.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S
Dưới đây là phân tích chi tiết về các thông số kỹ thuật được đúc nổi trên hông lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S giúp bạn nắm bắt chính xác chuẩn mực của sản phẩm.
- 245: Chiều rộng bề mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường tính bằng milimet.
- 75: Tỷ lệ phần trăm chiều cao hông lốp so với chiều rộng mặt lốp xe.
- R (Radial): Cấu trúc lốp bố tỏa tròn thông dụng trên các dòng xe hiện đại giúp tản nhiệt tốt.
- 16: Đường kính mâm xe (la-zăng) vừa vặn với vỏ xe tính bằng đơn vị inch.
- 120/116: Chỉ số tải trọng tối đa, lốp đơn chịu 1400kg và lốp kép chịu 1250kg ở áp suất chuẩn.
- S: Chỉ số tốc độ giới hạn cho phép vận hành an toàn ở mức 180 km/h.
- Klever A/T2 KR628: Tên dòng gai All-Terrain thế hệ mới của Kenda tối ưu đường hỗn hợp.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Bạn dễ dàng xác minh thông số vỏ nguyên bản qua các vị trí quy chuẩn được nhà sản xuất thiết lập trên thân xe.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe: Nguồn thông tin kỹ thuật chính xác nhất cho toàn bộ hệ thống lốp và mâm.
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái: Bảng thông số ghi rõ kích cỡ vỏ và áp suất tiêu chuẩn cho cả hai trục bánh.
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay: Một vài dòng xe dán tem phụ ở vị trí này để thuận tiện tra cứu nhanh.
- Trên nắp bình xăng: Khu vực cung cấp thông tin áp suất hơi phù hợp với các mức tải trọng thay đổi.
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại: Chuỗi ký tự kỹ thuật được nhà máy đúc nổi rất dễ nhìn ngay mặt hông lốp.

Ưu điểm nổi bật của Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S
Vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S tích hợp công nghệ gai đa dụng giúp cải thiện khả năng bám mặt đường gồ ghề. Cấu trúc lốp gia cường làm tăng độ bền bỉ đáng kể trước các rủi ro cắt chém do sỏi đá tự nhiên.
- Đạt chuẩn 3PMSF: Chứng nhận biểu tượng 3 đỉnh núi bông tuyết khẳng định hiệu suất vận hành ổn định ở môi trường nhiệt độ thấp.
- Công nghệ Triple Pitch Design: Thiết kế bước gai ba dải tối ưu hóa làm giảm thiểu tiếng ồn phát sinh khi xe chạy trên đường nhựa.
- Hệ thống Stone Rejector: Các rãnh đẩy đá tự động ở kẽ lốp ngăn chặn sỏi dăm găm vào làm hỏng khung cao su bên trong.
- Khối gai hông Aggressive Shoulder: Thiết kế khối gai vai hầm hố tăng khả năng cạp bùn đất, bảo vệ vách hông lốp vững chắc.
Nhiều tài xế thường xuyên chạy đường đồi núi xác nhận vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S cực kỳ êm ái khi đi cao tốc và vô cùng bền bỉ lúc đi đường đất. Trải nghiệm thực tế cho thấy rãnh gai ít bị bào mòn và tiếng ồn vọng vào cabin thấp hơn hẳn các thế hệ All-Terrain cũ.
.webp)
So sánh thực tế Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S với các đối thủ cùng phân khúc
Để đánh giá chính xác giá trị đầu tư, chuyên gia tiến hành đặt vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S lên bàn cân cùng các mẫu lốp phổ biến khác. Bảng so sánh thực tế sau đây cung cấp góc nhìn đa chiều về hiệu suất hoạt động của từng thương hiệu.
| Tiêu chí so sánh | Kenda Klever A/T2 KR628 | BFGoodrich All-Terrain KO2 | Sailun Terramax A/T |
| Độ bền | Rất tốt | Cực kỳ tốt | Khá tốt |
| Cảm giác lái | Ổn định, phản hồi nhanh | Chắc chắn, cứng cáp | Trung bình |
| Tuổi thọ | Cao | Rất cao | Khá cao |
| An toàn | Bám bùn và tuyết tốt | Tối ưu mọi địa hình nặng | Bám mặt đường khô tốt |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Khá tốt | Trung bình | Tốt |
| Độ êm | Êm ái trên đường nhựa | Hơi ồn ở tốc độ cao | Khá ồn |
Sản phẩm Kenda mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng đa địa hình và chi phí hợp lý khi so sánh cùng phân khúc. Quý khách hãy tham khảo kỹ thông số Giá lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S để đưa ra quyết định phù hợp nhất với tần suất di chuyển của mình.
Quý khách vui lòng kết nối ngay qua Zalo OA hoặc gọi Hotline 0906662441 để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.

Mua vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Tìm kiếm một cơ sở chuyên nghiệp để thay mới Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S là thao tác quan trọng nhằm bảo vệ hệ thống gầm bệ. Thanh An Autocare tự hào là trung tâm lốp xe uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lốp xe phục vụ hàng ngàn khách hàng. Đội ngũ chuyên gia tại đây luôn túc trực để tư vấn chuẩn xác thông số và hỗ trợ cân chỉnh thước lái hoàn hảo.
Cơ sở chúng tôi chuyên cung cấp lốp xe ô tô nhập khẩu với đầy đủ chứng nhận chất lượng từ nhà máy. Khách hàng dễ dàng tham khảo Giá vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S minh bạch ngay tại gara trước khi tiến hành dịch vụ. Chế độ bảo hành chính hãng được kích hoạt lập tức giúp quý khách an tâm trên suốt chặng đường dài.
Quy trình thay lắp tại cửa hàng tuân thủ nghiêm ngặt các bước kỹ thuật tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống máy móc hiện đại giúp thao tác tháo lắp diễn ra nhanh gọn, bảo vệ an toàn bề mặt mâm đúc. Đơn vị luôn hỗ trợ giao hàng toàn quốc nhanh chóng cho các khách hàng ở tỉnh có nhu cầu tự trang bị vỏ tại nhà.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Việc nắm bắt kiến thức bảo dưỡng vỏ xe giúp tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao tính kinh tế trong quá trình sử dụng. Các kỹ thuật viên đã tổng hợp năm câu hỏi phổ biến sau đây để hướng dẫn quý khách cách chăm sóc bánh xe đúng chuẩn.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km?: Tuổi thọ trung bình của vỏ xe đạt khoảng 5 đến 6 năm, tương đương mốc 50.000 đến 60.000 km di chuyển. Cấu trúc cao su có xu hướng xơ cứng theo thời gian nên bạn cần chủ động thay thế ngay khi đến hạn.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?: Mức áp suất tiêu chuẩn thường nằm trong khoảng 2.2 đến 2.5 bar, tùy thuộc tải trọng thực tế của từng mẫu xe. Thao tác đo đạc áp suất cần thực hiện mỗi tháng một lần khi lốp đang trong trạng thái hoàn toàn nguội lạnh.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?: Hoạt động đảo lốp giúp phân bổ đều độ mài mòn lên cả bốn bánh, cải thiện sự thăng bằng cho hệ thống treo. Lịch trình đảo lốp lý tưởng là sau mỗi 8.000 đến 10.000 km lăn bánh.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?: Chủ xe cần tiến hành thay vỏ mới khi độ sâu của rãnh gai chạm mốc 1.6 mm hoặc xuất hiện các dấu hiệu nứt nẻ mặt hông. Tình trạng chửa lốp hay biến dạng phồng rộp cũng là tín hiệu cảnh báo nguy hiểm cần khắc phục ngay lập tức.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?: Chủ xe hoàn toàn có thể thay trước một cặp trên cùng một trục để duy trì lực kéo đồng đều cho hệ dẫn động. Cách tối ưu nhất vẫn là nâng cấp đồng bộ cả bốn bánh để xe vận hành hoàn hảo trong mọi điều kiện đường sá.
Kết luận.
Đầu tư thay vỏ Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 120/116S là quyết định sáng suốt cho những hành trình kết hợp giữa đường nhựa và off-road. Dòng sản phẩm này đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn về khả năng bám đường, độ êm ái lẫn độ bền bỉ vượt trội. Chủ xe cần duy trì thói quen kiểm tra áp suất định kỳ nhằm tối đa hóa tuổi thọ của hệ thống bánh lăn. Hãy đến ngay trung tâm của chúng tôi để trải nghiệm quy trình dịch vụ chuyên nghiệp và an toàn nhất.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever M/T2 KR629 | Từ 3,600,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever H/T2 KR600 109T | Từ 2,550,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever H/T2 KR600 120/116R | Từ 2,680,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever M/T KR29 | Từ 2,690,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T KR28 108/104Q | Từ 2,350,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T KR28 120/116Q | Từ 2,450,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T KR28 111S | Từ 2,080,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever A/T2 KR628 111T | Từ 2,050,000 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 245/75R16 Klever H/T 4S KR620 | Từ 2,050,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 245/75R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Sailun 245/75R16 Terramax HLT | Từ 2,315,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 245/75R16 Terramax H/T | Từ 2,196,250 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 245/75R16 Road Venture AT52 | Từ 2,450,000 đồng/lốp |
| Lốp Leao 245/75R16 Lion Sport GP Thái Lan | Từ 2,260,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 245/75R16 PARALLER H/T Thái Lan | Từ 2,400,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 245/75R16 PARALLER A/T Thái Lan | Từ 2,450,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 245/75R16 Dueler A/T D694 Nhật | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 245/75R16 Road Venture AT51 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 245/75R16 Crugen HT51 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 245/75R16 Road Venture MT51 Việt Nam | Từ 5,000,000 đồng/lốp |

.jpg)