Chủ xe sedan thể thao thường đau đầu tìm kiếm dòng vỏ xe đáp ứng đủ độ bám đường ở tốc độ cao mà vẫn duy trì sự êm ái trên phố. Dòng lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W do trung tâm Thanh An Autocare phân phối mang đến trải nghiệm lái đầm chắc, triệt tiêu tiếng ồn vượt trội và tối ưu hóa ngân sách hoàn hảo.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 255/35R20 |
| Dòng gai | Vezda UHP A/S KR400 |
| Độ rộng lốp | 255mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 35% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 97 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W sử dụng cho những dòng xe nào?
Sản phẩm hiệu suất cao bốn mùa này được thiết kế chuyên biệt cho các mẫu sedan thể thao và xe coupe hạng sang trang bị bộ mâm kích thước 20 inch. Quý khách có thể tự tin lắp ráp dòng vỏ xe này cho các mẫu xe thể thao thuộc Mercedes E63 AMG, Mercedes S63, Mercedes S65, Mercedes CLS63, Acura RLX, Acura TLX, Porsche 911 GT3, Porsche 911 Turbo S, Porsche 911 Turbo, Porsche 911 Turbo Cabriolet, XFR-Dynamic SE, Infiniti Q60, Ferrari F12 Berlinetta, Ferrari SF90 với mục tiêu tối đa hóa trải nghiệm điều khiển hướng năng động. Thay lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W định kỳ giúp hệ thống treo hoạt động ổn định và hỗ trợ tài xế duy trì kiểm soát tay lái chuẩn xác.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W
Các ký hiệu in nổi bên hông lốp cung cấp dữ liệu đo lường kỹ thuật chi tiết giúp người dùng nắm rõ giới hạn vận hành an toàn.
- 255 (Chiều rộng mặt lốp): Tiết diện tiếp xúc với mặt đường tính bằng milimet, mang lại diện tích bám đường mở rộng giúp xe cân bằng cực tốt.
- 35 (Tỷ lệ thành lốp): Chiều cao hông lốp bằng 35% so với chiều rộng mặt lốp, đây là đặc trưng tiêu chuẩn của dòng vỏ thể thao mỏng (low profile).
- R (Radial): Cấu trúc bố thép hướng tâm phổ biến, tối ưu hóa độ dẻo dai và chịu nhiệt cực tốt khi xe di chuyển chặng đường dài.
- 20 (Đường kính mâm): Kích thước vành xe tương thích là 20 inch, cần khớp tuyệt đối với mâm xe nguyên bản nhằm bảo đảm an toàn kỹ thuật.
- 97W: Tải trọng tối đa đạt 730 kg mỗi bánh và giới hạn tốc độ an toàn lên đến 270 km/h.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Người lái dễ dàng tra cứu kích thước vỏ nguyên bản qua các khu vực bố trí thông tin tiêu chuẩn do nhà sản xuất xe thiết lập.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của Lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W
Dòng vỏ Vezda UHP ứng dụng hợp chất silica tiên tiến nhằm nâng cao giới hạn lực kéo trong điều kiện đường khô lẫn mặt đường ẩm ướt. Thiết kế khối gai bất đối xứng phối hợp cùng hệ thống rãnh thoát nước sâu tạo nên một sản phẩm vận hành mạnh mẽ suốt bốn mùa.
- Hợp chất Silica độ bám cao: Tăng cường liên kết phân tử cao su, giảm quãng đường phanh đáng kể và cải thiện phản hồi vô lăng nhạy bén.
- Thiết kế gai bất đối xứng (Asymmetric Pattern): Cân bằng hoàn hảo giữa khả năng ôm cua sắc nét và triệt tiêu tiếng ồn dội vào khoang cabin.
- Công nghệ rãnh dọc thoát nước nhanh: Ngăn chặn triệt để hiện tượng trượt nước màng mỏng (aquaplaning), đảm bảo xe giữ vững quỹ đạo di chuyển dưới trời mưa.
- Khối vai lốp gia cố cứng cáp: Duy trì hình dáng nguyên bản dưới lực ly tâm vặn xoắn lớn khi xe vào cua ở tốc độ cao.
Chúng tôi đã thu thập ý kiến từ nhiều khách hàng thay vỏ Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W và ghi nhận đánh giá rất tích cực về độ êm dịu khi chạy phố. Đa số tài xế đều xác nhận xe vận hành đầm chắc trên cao tốc, mang lại cảm giác làm chủ tay lái an tâm tuyệt đối.
.webp)
So sánh thực tế Lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W với các đối thủ cùng phân khúc
Để khách hàng có góc nhìn trực quan, đội ngũ chuyên môn tiến hành đo lường hiệu năng của mẫu vỏ Kenda này cùng hai đối thủ quen thuộc. Bảng phân tích chi tiết dưới đây tóm tắt các thuộc tính cốt lõi giúp chủ xe cân nhắc giải pháp tương thích với ngân sách đầu tư.
| Tiêu chí | Kenda Vezda UHP A/S KR400 | Sailun Atrezzo ZSR | Kumho Ecsta PS71 |
| Độ bền | Rất tốt, chịu nhiệt độ cao ổn định | Khá, hông lốp thiết kế mềm hơn | Tốt, kết cấu thành lốp vững chãi |
| Cảm giác lái | Phản hồi sắc bén, bám đường ướt tốt | Ổn định, thể thao vừa phải | Ôm cua đầm chắc, cự ly phanh ngắn |
| Tuổi thọ | Sử dụng lâu dài, bề mặt ít hao mòn | Mòn nhanh hơn sau mốc 50.000 km | Khá bền bỉ theo thời gian khai thác |
| An toàn | Thoát nước nhanh, chống trượt ướt | Kiểm soát mặt đường ướt khá | Đạt chuẩn an toàn tốc độ cực cao |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Mức khá, lực cản lăn ở mức trung bình | Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình | Hợp chất tối ưu tiết kiệm nhiên liệu |
| Độ êm | Cực êm nhờ sắp xếp bước gai ngẫu nhiên | Hơi ồn dội gầm khi chạy đường nhám | Vận hành êm ái ở mức độ tương đối khá |
Dựa vào thông số đo lường, vỏ Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W thể hiện sự cân bằng hoàn thiện về độ êm và tuổi thọ, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu lái xe đường hỗn hợp. Để nhận báo giá lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W chi tiết theo đúng dòng xe, quý khách vui lòng kết nối qua Zalo OA hoặc gọi trực tiếp đến Hotline 0906662441.

Mua vỏ Lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Chủ xe mong muốn tìm mua vỏ xe hiệu suất cao chính hãng cần tìm đến các trung tâm dịch vụ sở hữu cơ sở vật chất kỹ thuật đạt chuẩn. Với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo dưỡng bánh xe, Thanh An Autocare cam kết phân phối sản phẩm đầy đủ chứng từ xuất xứ. Đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản luôn đưa ra lời khuyên khách quan giúp quý khách chọn đúng thông số lốp an toàn.
Khi khách hàng thay lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W tại cửa hàng, chúng tôi áp dụng quy trình kiểm tra cân bằng động và bấm chì điện tử cẩn thận. Mức giá vỏ Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W luôn được niêm yết minh bạch, kèm theo chính sách bảo hành chính hãng lỗi nhà sản xuất rành mạch. Khách hàng an tâm sử dụng xe dài ngày nhờ hệ thống dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp tận tâm.
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn, chúng tôi đã hoàn thiện hệ thống giao hàng nhanh chóng trên phạm vi toàn quốc cho các khách hàng ở tỉnh xa. Những kiện lốp xe ô tô sẽ được đóng gói kỹ lưỡng và vận chuyển an toàn đến tận nơi trong thời gian ngắn nhất. Trung tâm luôn nỗ lực gia tăng chất lượng dịch vụ nhằm bảo vệ hiệu suất vận hành tối đa cho chiếc xe yêu quý của bạn.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Nhằm hỗ trợ khách hàng chăm sóc lốp đúng kỹ thuật, các chuyên viên cao cấp đã tập hợp những câu hỏi phổ biến trong quá trình tư vấn thực tế. Quý khách hãy tham khảo các giải đáp dưới đây để duy trì tình trạng lý tưởng nhất cho bộ mâm vỏ xe hơi.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km: Độ bền sử dụng an toàn của cao su lốp thường kéo dài từ 5 đến 6 năm kể từ ngày sản xuất hoặc tương đương 60.000 đến 80.000 km lăn bánh thực tế.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào? Áp suất tiêu chuẩn thường dao động quanh mức 2.2 đến 2.5 kg/cm2, và chủ xe cần dùng máy đo vào buổi sáng lúc vỏ ở trạng thái nguội hoàn toàn.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần? Đảo lốp định kỳ mỗi 8.000 đến 10.000 km giúp cân bằng độ mài mòn giữa 4 bánh, từ đó tối ưu hóa tuổi thọ toàn diện cho hệ thống dẫn động.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới? Chủ xe cần lên kế hoạch thay mới lập tức khi quan sát thấy gai lốp mòn đến vạch chỉ thị 1.6mm hoặc hông lốp xuất hiện vết chém rách do đá sắc nhọn.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không? Theo nguyên tắc kỹ thuật, người lái cần thay đồng bộ ít nhất một cặp trên cùng một trục nhằm đảm bảo độ bám đường đối xứng và an toàn phanh.
Kết luận.
Bộ sản phẩm lốp Kenda 255/35r20 Vezda UHP A/S KR400 97W hội tụ đầy đủ yếu tố cốt lõi về hiệu suất thể thao, độ bền dẻo dai và mức giá đầu tư kinh tế. Sự kết hợp giữa hợp chất cao su tiên tiến và cấu trúc khối gai bất đối xứng mang đến năng lực kiểm soát tốc độ ưu việt trong nhiều điều kiện thời tiết. Duy trì lịch kiểm tra áp suất đều đặn sẽ giúp khai thác tối đa vòng đời của dòng vỏ hiệu năng cao này. Quý khách hãy liên hệ với các đơn vị phân phối uy tín để tiếp cận nguồn hàng chuẩn chất lượng và hưởng chế độ bảo hành tận tâm trọn vẹn.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 255/35R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Toyo 255/35R20 PXSP Nhật Bản | Từ 4,704,243 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 255/35R20 FORCE UHP Thái Lan | Từ 2,950,000 đồng/lốp |
| Lốp Continental 255/35R20 SportContact 3 Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Pirelli 255/35R20 P Zero Châu Âu | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 255/35R20 Pilot Sport 4S Châu Âu | Từ 7,150,000 đồng/lốp |

.jpg)