Chủ xe gầm cao thường đau đầu với âm thanh dội gầm và độ bám suy giảm trên địa hình phức tạp, nhưng vỏ Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H chính là giải pháp nâng cấp hoàn hảo. Trang bị dòng lốp này tại gara Thanh An Autocare mang đến trải nghiệm đánh lái đầm chắc, triệt tiêu sóng âm dội vào cabin và tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng đường dài.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Kenda |
| Kích thước lốp | 285/50R20 |
| Dòng gai | Klever A/T2 KR628 |
| Độ rộng lốp | 285mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 50% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 116 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích cỡ 285/50R20 thiết kế đặc chế dành riêng cho các dòng SUV và xe bán tải cỡ lớn cần khả năng vượt địa hình bền bỉ. Sản phẩm tương thích hoàn hảo với hệ thống treo của hàng loạt mẫu xe ưu việt thuộc Toyota Land Cruiser, GMC Sierra Denali 3500 HD đang phân phối trên thị trường. Thao tác lắp đặt chuẩn xác thông số này giúp phương tiện vận hành ổn định, ôm cua chắc chắn và duy trì độ bám mặt đường tối đa trên mọi điều kiện thời tiết.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H
Các ký hiệu kỹ thuật in nổi trên thành lốp cung cấp dữ liệu đo lường chi tiết về khả năng chịu tải và tốc độ giới hạn an toàn.
- 285: Chiều rộng mặt tiếp xúc mặt đường đo bằng đơn vị milimét.
- 50: Tỷ lệ phần trăm độ cao thành lốp tương ứng so với mặt cắt ngang.
- R (Radial): Cấu trúc màng bố thép tỏa tròn hỗ trợ tản nhiệt bề mặt hiệu quả.
- 20: Đường kính mâm hợp kim tương thích đo theo chuẩn inch.
- 116: Chỉ số tải trọng xác định mức chịu lực tối đa đạt 1250 kg mỗi bánh.
- H: Mã tốc độ an toàn cho phép phương tiện đạt ngưỡng 210 km/h.
- Klever A/T2 KR628: Tên mã gai đa địa hình thế hệ mới tối ưu độ êm ái.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Chủ phương tiện dễ dàng tra cứu kích thước lốp tiêu chuẩn thông qua các vị trí niêm yết kỹ thuật trên xe.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H
Dòng gai All-Terrain thế hệ mới tích hợp hàng loạt công nghệ vật liệu tiên tiến nhằm gia tăng hiệu suất bám đường thực tế. Cấu trúc gai lốp thông minh triệt tiêu triệt để sóng âm, trả lại không gian tĩnh lặng cho khoang hành khách.
- Chứng nhận 3PMSF khẳng định khả năng vận hành trơn tru trong điều kiện thời tiết băng tuyết khắc nghiệt.
- Thiết kế Triple Pitch với ba bước gai sắp xếp so le dập tắt tiếng ồn cộng hưởng hiệu quả khi chạy cao tốc.
- Công nghệ Stone Rejector đẩy sỏi đá ra khỏi khe rãnh, bảo vệ mặt đáy lốp an toàn trước các vật sắc nhọn.
- Khối gai vai kích thước lớn tăng cường độ cứng vững, hỗ trợ xe thoát khỏi các địa hình bùn lầy dễ dàng.
- Hợp chất cao su chống cắt xé kéo dài tuổi thọ mặt gai trên những cung đường đá dăm phức tạp.
Đánh giá thực tế từ người dùng sử dụng lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H
Khách hàng lái xe đường trường ghi nhận mức độ ồn của phiên bản KR628 giảm thiểu đáng kinh ngạc so với các dòng gai đa địa hình thế hệ cũ. Trải nghiệm thực tế chứng minh sản phẩm duy trì độ bám tuyệt vời, kiểm soát phanh chuẩn xác ngay cả khi chạy trên mặt đường ngập nước.
.webp)
So sánh thực tế lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H với các đối thủ cùng phân khúc
Phân tích đối chiếu trực tiếp các thông số kỹ thuật giúp người dùng có cơ sở đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Dưới đây là bảng so sánh mức độ hiệu quả giữa dòng lốp này và các thương hiệu cùng tầm giá phân khúc A/T.
| Tiêu chí đánh giá | Kenda Klever A/T2 KR628 | Sailun Terramax A/T | Kumho Road Venture |
| Độ bền | Xuất sắc, chống đá chém mạnh mẽ | Khá tốt, thân lốp dày dặn | Tốt, hông lốp cứng cáp |
| Cảm giác lái | Phản hồi vô lăng nhạy bén | Ổn định trên đường thẳng | Mềm mại, đánh lái nhẹ nhàng |
| Tuổi thọ | Cực cao, lâu mòn khối gai vai | Đạt mức khá tốt | Cao, mòn đều toàn mặt lốp |
| An toàn | Bám ướt vượt trội (chuẩn 3PMSF) | Khả năng rẽ nước khá | Rút ngắn quãng đường phanh |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Mức trung bình khá | Đạt mức tiêu chuẩn | Tối ưu lực cản lăn hiệu quả |
| Độ êm | Yên tĩnh nhất phân khúc | Ồn nhẹ ở tốc độ cao | Khá êm ái khi đi phố |
Căn cứ vào bảng phân tích, mức giá vỏ Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H mang lại giá trị kinh tế dài hạn nhờ độ bền bỉ đáng nể. Sản phẩm là khoản đầu tư xứng đáng cho những chủ xe cần sự dung hòa giữa hiệu năng vượt địa hình và độ êm ái khi đi phố hằng ngày.
Quý khách vui lòng trao đổi trực tiếp qua Zalo OA hoặc gọi số Hotline 0906662441 để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết.

Mua vỏ lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Tìm kiếm một cơ sở dịch vụ quy chuẩn giúp bảo vệ hệ thống mâm lốp luôn hoạt động ở trạng thái hoàn hảo nhất. Trung tâm Thanh An Autocare tự hào mang đến giải pháp thay vỏ xe ô tô toàn diện cho mọi khách hàng. Đơn vị sở hữu hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực lốp xe, cam kết phân phối sản phẩm đạt chuẩn chất lượng quốc tế.
Quá trình tư vấn diễn ra minh bạch nhằm giúp khách hàng thấu hiểu công năng thực tế của lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H. Chúng tôi duy trì mức giá tốt minh bạch cùng các chính sách bảo hành chính hãng bảo vệ tối đa quyền lợi người tiêu dùng. Đội ngũ kỹ thuật viên giàu chuyên môn tiến hành tháo lắp bằng hệ thống máy móc cân bằng động thế hệ mới.
Hệ thống linh hoạt cung cấp dịch vụ cho các xe trực tiếp đến gara hoặc thông qua nền tảng đặt hàng trực tuyến. Đơn vị hỗ trợ giao hàng toàn quốc cho các khách hàng ở tỉnh nhanh chóng, bảo toàn lốp giữ nguyên form dáng tiêu chuẩn khi vận chuyển. Sự hài lòng của người tiêu dùng chính là thước đo khách quan nhất cho chất lượng dịch vụ của trung tâm chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Trang bị kiến thức bảo dưỡng nền tảng giúp chủ phương tiện khai thác tối đa vòng đời của hệ thống lốp xe ô tô. Các chuyên gia kỹ thuật đã biên soạn chi tiết lời giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất dưới đây.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km
Thời hạn sử dụng an toàn kéo dài khoảng 5 năm tính từ ngày sản xuất, hoặc tương đương quãng đường 50.000 đến 60.000 km. - 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào?
Áp suất chuẩn duy trì ổn định từ 2.2 đến 2.5 bar, cần đo lường định kỳ mỗi tháng một lần lúc lốp ở trạng thái nguội hoàn toàn. - 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần?
Đảo lốp nhằm cân bằng độ mòn trên bốn vị trí bánh, nên tiến hành đều đặn sau mỗi 8.000 đến 10.000 km di chuyển thực tế. - 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới?
Bác tài thay mới ngay khi rãnh gai mòn tới vạch chỉ thị 1.6 mm hoặc xuất hiện các vết nứt, rách sâu bên thành lốp. - 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không?
Chủ xe hoàn toàn thay được một cặp lốp trên cùng một trục truyền động nhằm duy trì độ bám mặt đường đồng đều.
Kết luận
Phiên bản giá lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 116H hội tụ đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cho dòng xe đa địa hình cỡ lớn. Khả năng triệt tiêu tiếng ồn kết hợp cùng đặc tính bám đường bền bỉ biến sản phẩm thành mảnh ghép hoàn hảo cho mọi chuyến đi. Khách hàng hãy duy trì thói quen đo lường áp suất hơi định kỳ để bảo vệ cấu trúc màng bố thép bên trong an toàn. Chúc quý khách luôn vững vàng tay lái và tận hưởng những hành trình thư thái cùng dòng lốp cao cấp này.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 285/50R20 Klever R/T KR601 | Từ 3,500,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 285/50R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Atlas 285/50R20 FORCE UHP Thái Lan | Từ 3,840,000 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 285/50R20 OPAT2 | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 285/50R20 OPA3G Nhật Bản | Từ 5,129,659 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 285/50R20 Latitude Tour HP | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 285/50R20 Pilot Sport 4 SUV Hungary | Từ 6,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan | Từ 4,200,000 đồng/lốp |
| Lốp Dunlop 285/50R20 Grandtrek PT2A Nhật | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Hankook 285/50R20 Ventus AS RH07 Hàn Quốc | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 285/50R20 Alenza 001 Nhật | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 285/50R20 Pilot Sport 4 Châu Âu/ Thái Lan | Từ 10,000,000 đồng/lốp |

.jpg)