Lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 ra đời mang đến giải pháp vận hành êm ái cho các dòng xe du lịch. Thiết kế mặt gai hiện đại giúp phương tiện bám đường vượt trội trong mọi điều kiện thời tiết. Khách hàng luôn an tâm trải nghiệm dịch vụ nâng cấp dàn chân chuyên nghiệp tại trung tâm Thanh An Autocare.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Maxxis |
| Kích thước lốp | 215/55R16 |
| Dòng gai | Walts MS2 |
| Độ rộng lốp | 215mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 55% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 16 |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 sử dụng cho những dòng xe nào?
Kích thước lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 tương thích hoàn hảo với nhiều dòng sedan và hatchback cỡ trung. Mã gai MS2 phát huy tối đa công năng trên các mẫu xe thuộc Honda Civic 1.8, Honda Civic G nhờ đáp ứng chuẩn xác thiết kế mâm nguyên bản. Chủ xe dễ dàng tận hưởng hành trình tĩnh lặng khi trang bị đúng thông số kỹ thuật do nhà sản xuất quy định.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2
Người dùng dễ dàng nhận biết cấu tạo sản phẩm thông qua chuỗi ký hiệu đúc nổi trên thành bên mặt cao su.
- 215: Chiều rộng mặt lốp tiếp xúc đường đạt mức 215mm, tối ưu khả năng bám đường.
- 55: Tỷ lệ chiều cao thành lốp tương đương 55% so với chiều rộng, mang lại độ êm ái lý tưởng.
- R: Cấu trúc Radial với sợi mành thép tỏa tròn gia cố độ vững chắc cho khung vỏ.
- 16: Đường kính mâm vành tương thích đạt chuẩn 16 inch.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Chủ xe hoàn toàn chủ động đối chiếu quy cách mâm vỏ nguyên bản thông qua các vị trí tem nhãn sau đây.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2
Dòng sản phẩm lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến nhằm nâng cao trải nghiệm lái xe đường trường. Các chuyên gia đánh giá cao mẫu mã này nhờ khả năng hấp thụ rung chấn hiệu quả trên mặt đường mấp mô.
- Công nghệ rãnh gai 3D dot sipes: Hỗ trợ cố định các khối gai cao su, triệt tiêu tạp âm và duy trì độ cứng vững khi xe tăng tốc.
- Rãnh phụ phân tán nước: Cấu trúc lưỡi dao xé toạc màng nước nhanh chóng, đảm bảo quãng đường phanh ngắn trên nền đường trơn ướt.
- Bố trí bước gai đa tần: Sự sắp xếp xen kẽ giữa các khối cao su giúp triệt tiêu tần số âm thanh, duy trì khoang cabin tĩnh lặng.
- Vật liệu đệm hông dẻo dai: Vùng hông dưới sở hữu độ đàn hồi cao, hấp thụ triệt để xung lực từ mặt đường.
- Hợp chất Silica thế hệ mới: Tăng cường khả năng kết dính với mặt đường nhựa, kéo dài tuổi thọ khai thác mặt gai.
Nhiều chủ xe ghi nhận sự tĩnh lặng vượt trội của khoang cabin sau khi thay vỏ Maxxis 215/55R16 Walts MS2 phục vụ nhu cầu di chuyển gia đình. Trải nghiệm cầm lái thực tế cho thấy xe bám đường cực kỳ vững chắc khi vượt qua những cung đường mưa ướt.
.webp)
So sánh thực tế với các sản phẩm cùng size lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 với các đối thủ cùng phân khúc
Bảng phân tích dưới đây đối chiếu trực diện lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 với các đối thủ sừng sỏ cùng phân khúc Comfort Touring. Qua đó, người tiêu dùng dễ dàng nhận diện rõ thế mạnh cốt lõi của từng dòng sản phẩm trước khi quyết định nâng cấp.
| Tiêu chí | Maxxis Walts MS2 | Michelin Primacy 4 | Kumho Ecowing ES31 |
| Độ bền | Khung lốp cứng cáp, chịu lực va đập tốt | Cao su mòn đều, dẻo dai theo thời gian | Bền bỉ trong điều kiện đường nội thị |
| Cảm giác lái | Tay lái đầm chắc, phản hồi hướng đi chuẩn xác | Chuyển làn mượt mà, phản hồi tinh tế | Nhẹ nhàng, thư thái khi đi phố |
| Tuổi thọ | Đạt mốc 60.000 đến 70.000 km | Đạt mốc 70.000 đến 80.000 km | Đạt mốc 50.000 đến 60.000 km |
| An toàn | Thoát nước nhanh, bám sát đường ướt | Phanh gấp an toàn tuyệt đối | Vận hành ổn định ở tốc độ trung bình |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Giảm lực cản lăn ở mức tối ưu | Đứng đầu về hiệu suất tiêu hao năng lượng | Tiết kiệm xăng rõ rệt nhờ hợp chất riêng |
| Độ êm | Triệt tiêu tạp âm cực kỳ hiệu quả | Tĩnh lặng hoàn hảo, khử ồn tối đa | Vận hành êm ái dưới 80 km/h |
Lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 mang đến giải pháp di chuyển tĩnh lặng xuất sắc với mức đầu tư vô cùng hợp lý. Khách hàng hãy nhắn tin trực tiếp qua Zalo OA hoặc gọi số Hotline 0906662441 để nhận báo giá vỏ Maxxis 215/55R16 Walts MS2 nhanh chóng.

Mua vỏ lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Trung tâm Thanh An Autocare tự hào sở hữu hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo dưỡng và cung cấp linh kiện ô tô chuyên nghiệp. Chúng tôi cam kết phân phối lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất kèm chế độ bảo hành chính hãng minh bạch. Khách hàng luôn an tâm khi mức giá lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 được niêm yết rõ ràng nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Hệ thống trang thiết bị cân mâm bấm chì tân tiến giúp mọi thao tác tháo lắp diễn ra chuẩn xác tuyệt đối. Đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề luôn sẵn sàng tư vấn giải pháp nâng cấp lốp xe ô tô tối ưu nhất cho từng phương tiện. Quy trình làm việc chuyên nghiệp bảo đảm dàn chân xế cưng luôn duy trì trạng thái cân bằng hoàn hảo trên mọi cung đường.
Đối với các khách hàng ở tỉnh xa, chúng tôi hỗ trợ dịch vụ giao hàng toàn quốc hỏa tốc đến tận tay người nhận. Mọi sản phẩm trước khi xuất kho đều trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt nhằm bảo đảm độ nguyên vẹn tuyệt đối. Bạn hãy liên hệ ngay trung tâm để trải nghiệm dịch vụ chăm sóc vỏ xe hơi đẳng cấp và chuyên biệt nhất.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Quá trình chăm sóc lốp xe đúng kỹ thuật giúp xế cưng kéo dài tuổi thọ khai thác và đảm bảo an toàn tối đa. Dưới đây là những hướng dẫn thiết thực từ đội ngũ chuyên gia nhằm duy trì độ bền bỉ cho dàn chân ô tô.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km? Sản phẩm cao su đạt tuổi thọ trung bình từ 5 đến 6 năm, tương đương mốc 60.000 - 80.000 km tùy thuộc vào điều kiện vận hành.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào? Bạn hãy duy trì thông số áp suất từ 2.1 đến 2.5 bar theo đúng tem dán trên xe và đo đạc định kỳ mỗi tháng lúc vỏ đang nguội.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần? Thao tác đảo lốp sau mỗi 8.000 - 10.000 km giúp cân bằng độ mòn giữa các bánh, gia tăng độ bền cho toàn bộ dàn vỏ.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới? Hãy nâng cấp lốp mới khi độ sâu rãnh gai chạm mốc 1.6 mm hoặc bề mặt cao su xuất hiện vết rạn nứt lớn.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không? Bạn hoàn toàn có thể thay mới lốp theo từng cặp trên cùng một trục để đảm bảo độ bám đường đồng đều khi phanh.
Kết luận.
Mẫu lốp Maxxis 215/55R16 Walts MS2 chứng tỏ vị thế xuất sắc nhờ khả năng vận hành tĩnh lặng và độ bám đường vượt trội. Chủ xe sẽ trải nghiệm những chuyến hành trình vô cùng thư thái cùng gia đình trên mọi cung đường. Quá trình kiểm tra áp suất định kỳ góp phần duy trì tuổi thọ mặt gai ở mức tối ưu nhất. Bạn hãy đưa phương tiện đến các trung tâm bảo dưỡng uy tín để tận hưởng dịch vụ nâng cấp vỏ xe hơi chuyên nghiệp.
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 215/55R16, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kenda 215/55R16 Vezda Touring A/S KR205 | Từ 1,394,881 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 215/55R16 Inspire SR17 | Từ 1,562,500 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 215/55R16 Atrezzo Elite2 | Từ 1,630,000 đồng/lốp |
| Lốp Sailun 215/55r16 Atrezzo SVA1 | Từ 1,410,000 đồng/lốp |
| Lốp Firestone 215/55R16 F01 Thái Lan | Từ 2,246,400 đồng/lốp |
| Lốp Bridgestone 215/55R16 Turanza 6 Thái Lan | Từ 2,325,872 đồng/lốp |
| Lốp Kumho 215/55R16 Ecowing ES31 | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 215/55R16 Primacy 5 Thái Lan Trung Quốc | Từ 2,580,000 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 215/55R16 FORCE HP Thái Lan | Từ 1,700,000 đồng/lốp |
| Lốp Dunlop 215/55R16 Enasave EC300+ | Từ 5,000,000 đồng/lốp |
