Thị trường ô tô Việt Nam đầu năm 2026 chứng kiến sức tăng trưởng ấn tượng của thương hiệu Mitsubishi. Báo cáo từ Mitsubishi Motors Việt Nam và số liệu VAMA xác nhận danh sách các dòng xe Mitsubishi bán chạy quý 1/2026 do Xpander, Xforce và Destinator dẫn đầu. Thông tin chi tiết về doanh số, giá bán cùng thông số lốp nguyên bản mang đến bức tranh tổng quan hữu ích cho người tiêu dùng.
Nguồn: VAMA, Vinfast, TC MotorTop Xe Mitsubishi Bán Chạy Nhất Quý 1/2026: Doanh Số, Giá Bán Và Thông Số Lốp
Ngày đăng: 29/07/2026
Cập nhật: 28/07/2026
Bảng Tổng Hợp Top Xe Mitsubishi Bán Chạy Nhất Quý 1/2026
Bảng số liệu dưới đây tổng hợp đầy đủ các dòng xe chủ lực mang lại doanh thu lớn nhất cho hãng. Bảng thống kê cung cấp rõ ràng mức giá niêm yết, xuất xứ cùng kích thước lốp nguyên bản tương ứng từng phiên bản.
| Xếp Hạng | Mẫu Xe | Phân Khúc | Xuất Xứ | Giá Bán (Triệu VNĐ) | Kích Thước Lốp Nguyên Bản |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitsubishi Xpander | MPV 7 chỗ | Lắp ráp Việt Nam | 560 - 705 | 205/55R17, 195/65R16 |
| 2 | Mitsubishi Xforce | SUV Cỡ B | Nhập khẩu Indonesia | 599 - 710 | 225/50R18 |
| 3 | Mitsubishi Destinator | SUV Cỡ C 7 chỗ | Nhập khẩu Indonesia | 750 - 950 | 225/55R18 |
| 4 | Mitsubishi Triton | Xe Bán Tải | Nhập khẩu Thái Lan | 655 - 924 | 265/60R18, 265/65R17 |
| 5 | Mitsubishi Attrage | Sedan Hạng B | Nhập khẩu Thái Lan | 380 - 490 | 185/55R15, 175/55R15 |
Đánh Giá Chi Tiết Top Xe Mitsubishi Bán Chạy Quý 1/2026
Các phân tích chuyên sâu dưới đây diễn giải chi tiết lý do từng mẫu xe đạt được doanh số cao. Các thông số kỹ thuật động cơ và thông tin mâm lốp được trích xuất từ dữ liệu chính hãng.
1. Mitsubishi Xpander - Ngôi Vương Phân Khúc MPV Đa Dụng
Doanh số Xpander tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu toàn thị trường xe MPV. Tháng 1/2026 hãng giao 1.938 xe và tháng 3/2026 đạt 1.763 xe đến tay khách hàng. Mẫu xe sản xuất lắp ráp trong nước sở hữu mức giá niêm yết từ 560 triệu đến 705 triệu đồng.
Khoang nội thất 7 chỗ ngồi linh hoạt đáp ứng trọn vẹn nhu cầu chở gia đình và chạy dịch vụ. Động cơ tiết kiệm nhiên liệu giúp chủ xe tối ưu chi phí vận hành hàng ngày rõ rệt.
Động cơ 1.5L MIVEC sản sinh công suất 104 mã lực cùng mô-men xoắn 141 Nm kết hợp hộp số CVT. Bản MT và AT sử dụng cỡ lốp 195/65R16, trong khi bản Premium và Cross trang bị lốp 205/55R17. Lốp nguyên bản có độ bền cơ học cao, chịu tải trọng lớn cực kỳ hiệu quả.
Chủ xe có kế hoạch thay lốp xe Xpander cần đối chiếu đúng thông số ghi trên giấy đăng kiểm. Ghi nhớ kích thước lốp xe Xpander giúp quá trình nâng cấp lốp diễn ra an toàn. Mức áp suất lốp tiêu chuẩn của xe thường duy trì ở mức 2.2 bar đến 2.4 bar tùy thuộc khối lượng chuyên chở.
2. Mitsubishi Xforce - SUV Đô Thị Hiện Đại Và Linh Hoạt
Xforce nhanh chóng khẳng định sức hút trong nhóm SUV bán chạy nhất thị trường quý 1/2026. Mức tiêu thụ tháng 1 đạt 1.666 xe và tháng 3 ghi nhận 1.050 xe giao thành công. Mẫu B-SUV nhập khẩu từ Indonesia này có giá bán từ 599 triệu đến 710 triệu đồng.
Khoảng sáng gầm xe cao hỗ trợ vượt qua các đoạn đường trũng nước nội đô cực kỳ dễ dàng. Ngôn ngữ thiết kế thể thao cùng nhiều chế độ lái thông minh thu hút tệp khách hàng trẻ năng động.
Xe trang bị khối động cơ 1.5L MIVEC cung cấp 104 mã lực đi kèm hộp số CVT mượt mà. Toàn bộ các phiên bản sử dụng thống nhất kích thước lốp 225/50R18 tạo dáng vẻ bề thế. Lốp theo xe được tinh chỉnh thiên về khả năng bám đường ướt an toàn.
Người dùng tìm kiếm giải pháp thay lốp xe Xforce nên cân nhắc các thương hiệu lốp tối ưu tiếng ồn gầm. Xác định chính xác kích thước lốp xe Xforce tiết kiệm thời gian đặt hàng từ đại lý. Người lái cần bơm đúng áp suất lốp tiêu chuẩn khoảng 2.2 bar đến 2.3 bar để lốp mòn đều.
3. Mitsubishi Destinator - C-SUV Động Cơ Turbo Mạnh Mẽ
Destinator bất ngờ bứt phá, dẫn đầu phân khúc C-SUV động cơ đốt trong vào tháng 3/2026. Tháng 1 xe đạt doanh số 818 chiếc và tăng mạnh lên 1.663 chiếc trong tháng 3. Dòng xe này định vị ở mức giá 750 triệu đến 950 triệu đồng.
Xe sở hữu khoang cabin 7 chỗ ngồi rộng rãi, phù hợp cho những chuyến dã ngoại của đại gia đình. Thiết kế cơ bắp mang hơi hướng việt dã tạo cảm giác an tâm tuyệt đối khi di chuyển đường trường.
Khối động cơ 1.5L Turbo sản sinh 163 mã lực cùng mô-men xoắn 250 Nm kết hợp hộp số vô cấp CVT. Mẫu C-SUV này trang bị bộ mâm hợp kim lớn đi kèm kích cỡ lốp 225/55R18. Bề mặt lốp bản rộng cải thiện rõ rệt lực bám khi xe chạy ở tốc độ cao.
Khi đến hạn thay lốp xe Destinator, chủ xe hãy ưu tiên dòng lốp dẻo dai để tăng cường độ êm dịu. Mua đúng kích thước lốp xe Destinator bảo đảm hệ thống treo hoạt động đúng thiết kế kỹ thuật. Luôn tuân thủ áp suất lốp tiêu chuẩn hiển thị trên bảng thông số dán ở bệ cửa phía tài xế.
4. Mitsubishi Triton - Bán Tải Địa Hình Đầy Uy Lực
Mitsubishi Triton tiếp tục chứng minh sức bền bỉ cơ học với lượng giao dịch duy trì ổn định. Mẫu bán tải ghi nhận 442 xe bán ra trong tháng 1 và 467 xe trong tháng 3. Xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, phân phối mức giá từ 655 triệu đến 924 triệu đồng.
Khung gầm cứng cáp và hệ dẫn động hai cầu Super Select trứ danh giúp Triton chinh phục địa hình phức tạp. Không gian thùng hàng rộng rãi đáp ứng tốt nhu cầu chuyên chở thiết bị vật tư công trình.
Động cơ Diesel 2.4L Bi-Turbo MIVEC cung cấp sức kéo cực đại 470 Nm cùng công suất 204 mã lực. Bản GLX và Premium trang bị lốp 265/65R17, riêng bản Athlete cao cấp sử dụng cỡ lốp 265/60R18. Thiết kế gai lốp sâu nguyên bản giúp xe thoát lầy hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt.
Chủ xe thường thay lốp xe Triton sang dòng gai AT nếu tần suất di chuyển ở công trường cao. Đối chiếu đúng kích thước lốp xe Triton theo phiên bản đang sử dụng để đặt mua chính xác. Bạn hãy kiểm tra áp suất lốp tiêu chuẩn thường xuyên, dao động từ 2.4 bar đến 2.6 bar tùy tải trọng thùng sau.
5. Mitsubishi Attrage - Sedan Hạng B Tối Ưu Chi Phí
Mitsubishi Attrage là dòng sedan phổ thông duy trì lượng khách hàng ổn định nhờ tính kinh tế cao. Tháng 1/2026 xe đạt doanh số 175 chiếc và tháng 3 ghi nhận 143 chiếc. Mức giá niêm yết từ 380 triệu đến 490 triệu đồng tạo ưu thế cạnh tranh vượt trội.
Mức tiêu hao nhiên liệu cực kỳ thấp giúp Attrage ghi điểm với nhóm khách hàng kinh doanh dịch vụ. Bán kính quay vòng nhỏ linh hoạt hỗ trợ người lái xoay trở dễ dàng trong các con hẹp.
Động cơ 1.2L MIVEC bền bỉ sản sinh 78 mã lực, truyền động qua hộp số sàn 5 cấp hoặc CVT. Bản MT sử dụng kích thước lốp 175/55R15, các bản CVT sử dụng cỡ lốp 185/55R15 cân đối hơn. Bộ lốp nguyên bản chú trọng vào tuổi thọ sử dụng kéo dài và độ chống mài mòn tốt.
Nhóm khách hàng chạy dịch vụ ưu tiên thay lốp xe Attrage bằng các thương hiệu lốp chống đinh hiệu quả. Kiểm tra kỹ kích thước lốp xe Attrage nguyên bản trước khi tiến hành nâng cấp mâm lốp. Mức áp suất lốp tiêu chuẩn cho dòng sedan này được khuyến nghị ở mức 2.2 bar đến 2.3 bar.
Kết Luận
Danh sách các dòng xe Mitsubishi bán chạy quý 1/2026 khẳng định sức hút mạnh mẽ của thương hiệu Nhật Bản. Bộ ba Xpander, Xforce và Destinator đóng góp phần lớn thị phần nhờ thiết kế bắt mắt và tính đa dụng. Khách hàng dễ dàng tìm thấy một phương tiện phù hợp ngân sách từ sedan bình dân đến bán tải cỡ trung.
Hệ thống lốp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phanh và khả năng kiểm soát tay lái an toàn. Quá trình bảo dưỡng định kỳ cần tuân thủ nghiêm ngặt các thông số nhà sản xuất quy định. Khách hàng hãy đọc kỹ sổ tay bảo hành để thiết lập đúng mức áp suất lốp tiêu chuẩn cho xe.