Dòng sản phẩm lốp Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc mang đến trải nghiệm vận hành thể thao, bám đường ướt vượt trội cùng hiệu suất phanh cực kỳ ấn tượng. Các kỹ sư ứng dụng thiết kế mặt gai thế hệ mới nhằm gia tăng độ bám khi xe di chuyển ở dải tốc độ cao. Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hãy đến Thanh An Autocare để nhận sự hỗ trợ tận tâm từ chuyên gia.

Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Lốp Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc |
|---|---|
| Thương hiệu lốp | Hankook |
| Kích thước lốp | 285/50R20 |
| Dòng gai | Ventus Evo SUV K137A |
| Độ rộng lốp | 285mm |
| Tỷ lệ chiều cao | 50% |
| Thiết kế lốp | Radial - Lốp bố tỏa tròn |
| Kích thước mâm xe (lazang) | 20 |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Loại lốp | Lốp không săm |
| Tình trạng | Mới |
| Chỉ số tải trọng | 116 |
| Công dụng | Lốp lắp cho xe du lịch |
Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc sử dụng cho những dòng xe nào?
Sản phẩm lốp Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc được phát triển chuyên biệt cho các mẫu SUV thể thao hạng sang sở hữu khối động cơ công suất lớn. Mẫu gai K137A này đáp ứng hoàn hảo yêu cầu khắt khe của Toyota Land Cruiser, GMC Sierra Denali 3500 HD và các dòng xe gầm cao sử dụng mâm 20 inch. Khách hàng thay vỏ Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc luôn cảm nhận rõ sự vững chắc, đầm lái trên mọi cung đường hỗn hợp.
Giải thích thông số kỹ thuật của lốp Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc
Chủ xe cần nắm vững ý nghĩa các ký hiệu kỹ thuật trên hông lốp nhằm duy trì khả năng vận hành an toàn, tối ưu hiệu suất.
- 285: Con số 285 biểu thị bề rộng mặt lốp tiếp xúc trực tiếp với mặt đường đạt mức 285 mm.
- 50: Chỉ số 50 thể hiện tỷ lệ độ cao hông lốp bằng 50% so với bề rộng mặt lốp 285 mm.
- R: Ký hiệu R đại diện cho cấu trúc lớp bố tỏa tròn Radial, giúp tăng cường sự dẻo dai, ổn định.
- 20: Con số 20 xác định đường kính vành mâm bánh xe tương thích chuẩn 20 inch.
- 116: Mã 116 quy định mức tải trọng tối đa đạt 1250 kg trên mỗi bánh xe.
- W: Chữ cái W cho phép phương tiện chạy an toàn ở dải tốc độ tối đa lên đến mức 270 km/h.
Hướng dẫn cách kiểm tra thông tin lốp xe tại các vị trí sau:
Tài xế dễ dàng đối chiếu kích thước lốp tiêu chuẩn thông qua các vị trí đã được nhà sản xuất đánh dấu rõ ràng trên thân xe.
- Sách hướng dẫn sử dụng xe
- Tem dán trên thanh đứng của khung cửa phía người lái
- Bên trong nắp ngăn đựng găng tay
- Trên nắp bình xăng
- Nhìn trực tiếp trên lốp hiện tại

Ưu điểm nổi bật của Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc
Dòng gai lốp Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc hội tụ công nghệ hợp chất nhựa hiệu suất cao, gia tăng mức độ ma sát trên mặt đường. Cấu trúc vai lốp cứng cáp hỗ trợ duy trì hình dạng vùng tiếp xúc, bảo đảm sự ổn định tuyệt vời khi xe chuyển hướng đột ngột.
- Hợp chất High-performance Resin Compound: Tăng cường khả năng bám mặt đường ướt, rút ngắn quãng đường phanh một cách ấn tượng.
- Rãnh ngang mở rộng Widened Lateral Grooves: Đẩy nhanh dòng chảy của nước, duy trì diện tích tiếp xúc lớn.
- Công nghệ vát cạnh Chamfer Technology: Phân bổ đều áp lực phanh lên bề mặt gai, giúp lốp mòn phẳng, kéo dài thời gian sử dụng.
- Biên dạng hông lốp Flat Side Profile: Hỗ trợ độ cứng ngang, giữ thân xe SUV cân bằng, vững chãi khi chạy tốc độ cao.
- Cấu trúc tối ưu Optimized Pattern Distribution: Kiểm soát hao mòn, tối ưu giá lốp Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc trên mỗi kilomet lăn bánh.
Đánh giá thực tế từ người dùng sử dụng Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc
Đa số khách hàng đánh giá cao cảm giác lái thể thao, phản hồi vô lăng chân thực cùng sự êm ái tĩnh lặng trong suốt hành trình dài. Mức giá vỏ Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc hoàn toàn xứng đáng với hiệu năng bám đường ướt xuất sắc mang lại.
.webp)
So sánh thực tế với các sản phẩm cùng size Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc với các đối thủ cùng phân khúc
Bảng phân tích dưới đây đối chiếu đặc tính kỹ thuật của Hankook Ventus Evo SUV K137A cùng hai mẫu lốp đối thủ là Michelin Pilot Sport 4 SUV và Bridgestone Alenza 001. Nguồn dữ liệu này giúp khách hàng có cái nhìn khách quan, dễ dàng đưa ra quyết định nâng cấp lốp xe ô tô phù hợp với nhu cầu vận hành.
| Tiêu chí | Hankook Ventus Evo SUV K137A | Michelin Pilot Sport 4 SUV | Bridgestone Alenza 001 |
| Độ bền | Rất cao, cấu trúc vai lốp cứng cáp | Cao, hông lốp thiết kế dẻo dai | Rất cao, thành lốp dày dặn vững chãi |
| Cảm giác lái | Thể thao, phản hồi vô lăng đầm chắc | Linh hoạt, xử lý tình huống cực kỳ nhạy bén | Ổn định, truyền tải mặt đường chân thật |
| Tuổi thọ | Trung bình đạt 65.000 - 75.000 km | Trung bình đạt 60.000 - 70.000 km | Trung bình đạt 70.000 - 80.000 km |
| An toàn | Phanh ướt xuất sắc, ôm cua cực vững | Bám đường hoàn hảo mọi điều kiện thời tiết | Phanh an toàn, bám đường ướt chắc chắn |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Khá tốt, lực cản lăn ở mức thấp | Tốt, hợp chất cao su tối ưu năng lượng | Rất tốt, dòng gai chuyên biệt tiết kiệm |
| Độ êm | Rất tĩnh lặng, triệt tiêu tiếng ồn rào bánh | Êm ái, dập tắt âm thanh cộng hưởng tốt | Mức khá, nghe rõ âm thanh mặt đường |
Chủ xe ưu tiên cảm giác lái thể thao mạnh mẽ, độ bám đường ướt vượt trội nên cân nhắc trang bị dòng Hankook Ventus Evo SUV K137A. Dòng gai này mang lại hiệu năng cao cấp, đồng thời duy trì chi phí lăn bánh cực kỳ hợp lý. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Zalo OA hoặc gọi số Hotline 0906662441 để nhận báo giá chi tiết, ưu đãi mới nhất.

Mua vỏ Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc ở đâu uy tín tư vấn từ chuyên gia
Thanh An Autocare tự hào là trung tâm lốp xe uy tín với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo dưỡng, chăm sóc phương tiện. Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật tay nghề cao luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ khách hàng tìm ra giải pháp tối ưu cho chiếc xe thân yêu. Cơ sở hạ tầng hiện đại, máy móc cân mâm bấm chì chuẩn xác giúp duy trì tuổi thọ vỏ xe lâu dài.
Chúng tôi cam kết cung cấp vỏ Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc chất lượng, đi kèm chế độ bảo hành chính hãng chuẩn mực. Mọi sản phẩm đều sở hữu nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, bảo đảm hạn sử dụng mới nhất phục vụ quý khách. Mức giá bán luôn minh bạch, niêm yết công khai cùng hàng loạt ưu đãi hấp dẫn, tiết kiệm tối đa chi phí tài chính.
Hệ thống cửa hàng hiện triển khai dịch vụ đóng gói cẩn thận, hỗ trợ giao hàng toàn quốc cho các khách hàng ở tỉnh nhanh chóng, an toàn. Quá trình đặt hàng trực tuyến diễn ra thuận lợi, dễ dàng, mang lại trải nghiệm mua sắm tuyệt vời. Quý khách hàng hoàn toàn an tâm trao gửi niềm tin, nâng cấp hiệu suất xế cưng cùng dịch vụ chăm sóc hoàn hảo tại trung tâm.
Câu hỏi thường gặp FAQ được tổng hợp từ chuyên gia lốp xe tại Thanh An Autocare
Đội ngũ kỹ thuật viên dày dặn kinh nghiệm đã tổng hợp những kiến thức hữu ích nhất nhằm giải đáp thắc mắc phổ biến của tài xế. Mọi thông tin đều hướng tới mục tiêu duy trì độ bền bỉ, an toàn tối đa cho vỏ xe suốt quá trình sử dụng.
- 1. Hạn sử dụng của lốp xe là bao lâu? Bao nhiêu km? Tuổi thọ lốp xe thường kéo dài khoảng 5 đến 6 năm, tương đương mốc 60.000 đến 80.000 km di chuyển thực tế. Các bác tài nên chủ động thay lốp mới khi chạm ngưỡng thời gian này nhằm duy trì độ bám đường tốt nhất.
- 2. Áp suất lốp đúng là bao nhiêu và kiểm tra khi nào? Áp suất chuẩn dao động từ 2.2 đến 2.5 bar, tùy thuộc thông số nhà sản xuất dán tại khung cửa xe. Tài xế cần kiểm tra áp suất định kỳ 2 tuần một lần vào thời điểm lốp nguội hoàn toàn để đo lường chính xác.
- 3. Tại sao phải đảo lốp và bao lâu thì nên đảo một lần? Quá trình đảo lốp giúp triệt tiêu tình trạng mài mòn lệch, cân bằng tải trọng đều khắp các bánh xe. Chuyên gia khuyến nghị thực hiện đảo lốp định kỳ sau mỗi 8.000 đến 10.000 km lăn bánh kết hợp kiểm tra độ chụm.
- 4. Khi nào tôi cần phải thay lốp mới? Chủ xe cần thay vỏ ngay khi vạch báo mòn chạm mức 1.6 mm, bề mặt cao su lão hóa, rạn nứt rãnh gai. Những vết chém sâu bên hông do cấn lề đá, phù rộp kết cấu cũng đòi hỏi việc nâng cấp vỏ mới khẩn cấp.
- 5. Tôi có thể thay chỉ 1 hoặc 2 lốp được không? Khách hàng nên thay lốp theo cặp cùng trục bánh trước hoặc bánh sau nhằm bảo đảm khả năng cân bằng, ổn định tay lái. Mức độ mòn đồng đều giữa hai bánh cùng cầu giúp hệ thống phanh hoạt động hiệu quả, bám đường ướt vững vàng.
Kết luận.
Sản phẩm lốp Hankook 285/50R20 Ventus Evo SUV K137A 116W Hàn Quốc mang đến hiệu năng vận hành đẳng cấp, thỏa mãn đam mê tốc độ của chủ xe thể thao. Cấu trúc gai lốp hiện đại duy trì sự êm ái, bám đường ướt hoàn hảo, mang lại cảm giác an tâm tuyệt đối. Việc bảo dưỡng, kiểm tra áp suất định kỳ giúp phát huy tối đa tuổi thọ, tối ưu hóa năng lượng trên mỗi hành trình. Quý khách hãy ghé thăm trung tâm để trải nghiệm quy trình thay vỏ chuyên nghiệp, chuẩn xác nhất.
DÒNG GAI CÙNG KÍCH THƯỚC
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Hankook 285/50R20 Ventus AS RH07 Hàn Quốc | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
Chính sách bảo hành: Tại đây
CÁC LỐP KHÁC CÙNG KÍCH CỠ
Với kích thước lốp 285/50R20, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm sau để lắp cho xế cưng:
| Tên sản phẩm | Giá tham khảo |
| Lốp Kumho 285/50R20 Crugen HP71 116V Việt Nam | Từ 4,460,464 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 285/50R20 Klever R/T KR601 | Từ 3,215,302 đồng/lốp |
| Lốp Kenda 285/50R20 Klever A/T2 KR628 | Từ 2,616,225 đồng/lốp |
| Lốp Atlas 285/50R20 FORCE UHP Thái Lan | Từ 3,840,000 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 285/50R20 OPAT2 | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Toyo 285/50R20 OPA3G Nhật Bản | Từ 5,129,659 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 285/50R20 Latitude Tour HP | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Michelin 285/50R20 Pilot Sport 4 SUV Hungary | Từ 6,000,000 đồng/lốp |
| Lốp Maxxis 285/50R20 Razr HT780 Thái Lan | Từ 4,066,000 đồng/lốp |
| Lốp Dunlop 285/50R20 Grandtrek PT2A Nhật | Từ 10,000,000 đồng/lốp |
